Vinh Long Stone Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đá CắT VĩNH LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$101.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501136469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2UVKAP |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 165H/10, Tổ 10, Ấp Long Thuận A, Xã Long Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐÁ CẮT VĨNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 165H/10, Tổ 10, Ấp Long Thuận A, Xã Long Hồ, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0974517214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $101.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hansu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Jinhua Boomlon Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 陶瓷磨轮 |
| 8826121edff3943c4ef3fbfee1607500 | 1 | $11.2K | ||
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他塑料管材 | GUANGDONG HANSU PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-26 | 其他塑料管材 | GUANGDONG HANSU PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-26 | 其他塑料管材 | GUANGDONG HANSU PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-26 | 其他塑料管材 | GUANGDONG HANSU PLASTIC CO., LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-15 | 陶瓷磨轮 | JINHUA BOOMLON ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-15 | 陶瓷磨轮 | JINHUA BOOMLON ABRASIVES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-15 | 陶瓷磨轮 | Jinhua Boomlon Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-15 | 陶瓷磨轮 | JINHUA BOOMLON ABRASIVES CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-03-17 | 其他塑料管材 | Guangdong Hansu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-03-17 | 其他塑料管材 | Guangdong Hansu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |