Pharmedic Pharmaceutical Medicinal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
21
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300483037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30DQRRY |
| 成立日期 | 1997-12-09 |
| 联系地址 | 367 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
| 企业英文名称 | PHARMEDIC PHARMACEUTICAL MEDICINAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 367 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839200300 |
| 邮箱 | contact@pharmedic.com.vn |
| 传真 | +842839200096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 933.2573亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $2.94M |
| 意大利 | 1 | $378.9K |
| 印度 | 8 | $291.2K |
| 中国 | 3 | $15.3K |
| 南非 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashiland LLC | 马来西亚 | 2 | $548.2K | 其他乙烯聚合物 |
| Ashiland LLC | 新加坡 | 1 | $538.7K | 其他乙烯聚合物 |
| Ashland LLC | 美国 | 1 | $504.5K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他乙烯聚合物 |
| Ashland LLC | 美国 | 1 | $504.5K | 其他食品制剂、其他乙烯聚合物 |
| Ashiland Llc | 美国 | 2 | $503.9K | 其他乙烯聚合物 |
| Rieckermann GmbH | 德国 | 1 | $378.9K | 大尺寸照相胶片、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Ashland LLC | 马来西亚 | 1 | $336.3K | 其他乙烯聚合物 |
| CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $111.0K | 其他咪唑化合物、其他杂环化合物 |
| CTX LIFE SCIENCES (P) LTD | 印度 | 1 | $100.7K | 其他咪唑化合物、其他磺胺类 |
| Huzhou Konch Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他磺胺类 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他纯糖 | Lacsa (Pty) Ltd | 南非 | $50 |
| 2026-03-04 | 其他杂环化合物 | HONOUR LAB LIMITED | 印度 | $21.3K |
| 2026-02-03 | 其他磺胺类 | CTX LIFE SCIENCES (P) LTD | 印度 | $100.7K |
| 2026-01-19 | 其他乙烯聚合物 | ASHLAND LLC | 美国 | $504.5K |
| 2026-01-14 | 工业蒸馏设备 | RIECKERMANN GMBH | 意大利 | $378.9K |
| 2025-12-11 | 其他乙烯聚合物 | ASHLAND LLC | 美国 | $336.3K |
| 2025-09-04 | 其他乙烯聚合物 | ASHILAND LLC | 美国 | $168.2K |
| 2025-06-17 | 其他乙烯聚合物 | ASHLAND LLC | 美国 | $504.5K |
| 2025-03-05 | 其他磺胺类 | CTX LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $70.4K |
| 2025-01-07 | 硫酸铜 | SUJATA NUTRI-PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |