Thien Son Advertising & Communications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Và Quảng Cáo Thiên Sơn
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104539893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2H7E3A |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | Nhà số 10, Tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON COMMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, Tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84485893922 |
| 邮箱 | Ketoanthienson163@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Yilongjuyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $514.4K | 非泡沫塑料片 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $408.2K | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Guangdong Tome AD Media Co., Ltd. | 保加利亚 | 11 | $322.1K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| Shaoxing Paiteng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $264.2K | 塑料涂层织物、处理纺织物 |
| Haining Guangyu Warpknitting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $254.4K | 非泡沫塑料片、非合成纤维防水布 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.3K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.4K | 自粘塑料片、糖果 |
| Shanghai Unisign Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Guangdong Aolenphonti Mfg Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | PVC泡沫板 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-11 | PVC泡沫板 | GUANGDONG AOLENPHONTI MFG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-06 | 非泡沫塑料片 | HAINING YILONGJUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-01-30 | 塑料涂层织物 | SHAOXING PAITENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-30 | 塑料涂层织物 | SHAOXING PAITENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.0K |