Tam Gia Hung Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM GIA HưNG PHáT

64
进口笔数
0
出口笔数
$296.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.7K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318110614
企查查编码QVNKM87J5S
成立日期2023-10-18
联系地址818/1/17 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM GIA HƯNG PHÁT
企业英文名称TAM GIA HUNG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址818/1/17 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0985257098
邮箱lekiet28@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87019218-37千瓦拖拉机
820412可调扳手
401290其他橡胶轮胎
843290土壤机械零件
87019118千瓦以下拖拉机
843149土方机械零件
842720非电动叉车
842710电动叉车
843120机械零件
843141机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本64$296.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TL Kikai Co., Ltd.日本10$51.4K牵引式空压机、非旋转气动手工具
Nisshin Shokai Co., Ltd.日本6$33.6K非旋转气动手工具、其他气泵
Jp Recycle Shoten日本8$33.4K750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具
MB Shouten (Hayashi Biko)日本6$29.4K18-37千瓦拖拉机、可调扳手
Qt Shokai Nguyen Thi Be日本4$25.0K可调扳手、土壤机械零件
Work 68 Co., Ltd.日本3$17.3K非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机
Taikai Co., Ltd.日本3$12.4K18-37千瓦拖拉机、土方机械零件
Kougi Shokai日本3$11.9K18-37千瓦拖拉机、其他船舶
Heiwashokai日本2$10.2K非卧式数控车床、非数控钻床
Go Shokai日本2$7.3K750W-75kW交流电机、非卧式数控车床

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22土壤机械零件Ho Thi Shokai日本$396
2025-07-2218-37千瓦拖拉机HO THI SHOKAI日本$383
2025-07-22非电动叉车GO SHOKAI日本$528
2025-07-2218-37千瓦拖拉机J P RECYCLE SHOTEN日本$390
2025-07-2218-37千瓦拖拉机TAKAMATSU KOBUTSU CO LTD日本$383
2025-07-22非电动叉车MINAMI SHOKAI日本$508
2025-07-22非电动叉车Go Shokai日本$522
2025-07-22非电动叉车GO SHOKAI日本$528
2025-07-2218-37千瓦拖拉机KOUGI SHOKAI (NGUYEN TAN VU)日本$370
2025-07-2218-37千瓦拖拉机Jp Recycle Shoten日本$376

相关企业 · 同类产品

Tam Gia Hung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →