Tam Gia Hung Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM GIA HưNG PHáT
64
进口笔数
0
出口笔数
$296.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318110614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM87J5S |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | 818/1/17 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM GIA HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM GIA HUNG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 818/1/17 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0985257098 |
| 邮箱 | lekiet28@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $296.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TL Kikai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $51.4K | 牵引式空压机、非旋转气动手工具 |
| Nisshin Shokai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $33.6K | 非旋转气动手工具、其他气泵 |
| Jp Recycle Shoten | 日本 | 8 | $33.4K | 750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具 |
| MB Shouten (Hayashi Biko) | 日本 | 6 | $29.4K | 18-37千瓦拖拉机、可调扳手 |
| Qt Shokai Nguyen Thi Be | 日本 | 4 | $25.0K | 可调扳手、土壤机械零件 |
| Work 68 Co., Ltd. | 日本 | 3 | $17.3K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| Taikai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.4K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Kougi Shokai | 日本 | 3 | $11.9K | 18-37千瓦拖拉机、其他船舶 |
| Heiwashokai | 日本 | 2 | $10.2K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Go Shokai | 日本 | 2 | $7.3K | 750W-75kW交流电机、非卧式数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 土壤机械零件 | Ho Thi Shokai | 日本 | $396 |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | HO THI SHOKAI | 日本 | $383 |
| 2025-07-22 | 非电动叉车 | GO SHOKAI | 日本 | $528 |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | J P RECYCLE SHOTEN | 日本 | $390 |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | TAKAMATSU KOBUTSU CO LTD | 日本 | $383 |
| 2025-07-22 | 非电动叉车 | MINAMI SHOKAI | 日本 | $508 |
| 2025-07-22 | 非电动叉车 | Go Shokai | 日本 | $522 |
| 2025-07-22 | 非电动叉车 | GO SHOKAI | 日本 | $528 |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | KOUGI SHOKAI (NGUYEN TAN VU) | 日本 | $370 |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | Jp Recycle Shoten | 日本 | $376 |