LKT Import Export Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV XUấT NHậP KHẩU LKT
6
进口笔数
2
出口笔数
$318.5K
进口金额
$97.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317907132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12WW95S |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | 52A Nguyễn Công Hoan, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV XUẤT NHẬP KHẨU LKT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 256 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim |
| 电话 | +84916051018 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $279.1K |
| 中国 | 2 | $39.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $79.4K |
| 美国 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mota Industries | 印度 | 3 | $223.6K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| G.B. Enterprises | 印度 | 1 | $55.5K | 未烧结铁矿、其他含油籽仁 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.4K | 发泡床垫、其他食用蔬菜 |
| Clearfreight Inc. | 美国 | 1 | $18.1K | 其他植物提取物、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食用蔬菜 | Mota Industries | 印度 | $55.3K |
| 2026-04-20 | 其他食用蔬菜 | Mota Industries | 印度 | $55.3K |
| 2026-03-09 | 其他食用蔬菜 | Mota Industries | 印度 | $55.3K |
| 2026-03-06 | 计量液体泵 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-06 | 硫化橡胶管 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 泵零件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-06 | 其他木工机床 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 摩托车及配件 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $792 |
| 2026-03-06 | 其他电动家用器具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $613 |
| 2026-03-06 | 硫化橡胶管 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $410 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | KAI ASSOCIATES PTE LTD | 新加坡 | $78.8K |
| 2026-01-08 | 非针织手套 | KAI ASSOCIATES PTE LTD | 新加坡 | $648 |
| 2025-12-11 | 铝制家用器具 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $76 |
| 2025-12-11 | 塑料餐具 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $490 |
| 2025-12-11 | 铝制家用器具 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $735 |
| 2025-12-11 | 固定刀片刀 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $230 |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $685 |
| 2025-12-11 | 塑料家用制品 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $389 |
| 2025-12-11 | 塑料餐具 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $721 |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | CLEARFREIGHT INC | 美国 | $327 |