Phuong Cat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phương Cát

22
进口笔数
289
出口笔数
$297.2K
进口金额
$27.95M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-09进口 $18.1K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $9.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2023-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 11 笔2024-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $27.51M · 10 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $16.0K · 10 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-07进口 $23.8K · 2 笔出口 $23.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 10 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 10 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 10 笔2026-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $14.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $9.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-09进口 $18.1K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $9.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 7 笔2023-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 11 笔2024-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $14.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $27.51M · 10 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $16.0K · 10 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $12.2K · 7 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-07进口 $23.8K · 2 笔出口 $23.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 10 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 10 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 10 笔2026-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $14.7K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $9.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702085828
企查查编码QVN7JS4JN8
成立日期2012-08-21
联系地址Thửa đất số 723, 724, 725, tờ bản đồ số 13, đường Tân Phước Khánh 08, tổ 4, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG CÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02743618889
官网www.fucaco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
560312人造纤维无纺布
56039225-70克非织造布
382499其他化学制剂
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480269未涂布加工纤维纸板
382499其他化学制剂
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
281122二氧化硅
481092多层涂布纸板
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$297.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$27.92M
韩国25$29.8K
马达加斯加1$199

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国21$289.4K其他化学制剂、25-70克非织造布
Suzhou Rencheng Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$7.8K纸容器制造机、其他造纸机械

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南24$27.52M贱金属配件、其他钢铁制品
TMC Corp. Ltd.越南31$68.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Sato Iken Vietnam Co., Ltd.越南26$59.5K橡胶处理织物、其他塑料制品
ERC Trading Co., Ltd.越南22$46.6K女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线
Viet Fiber Co., Ltd.越南35$44.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Han Sung Vina Co., Ltd.越南22$41.7K染色合成针织布、印刷标签
RD Bridal (Asia) Co., Ltd.越南17$18.4K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
Son Ha Co., Ltd.越南10$13.7K瓦楞纸箱、弹性针织布
An Hung JSC Branch越南9$13.5K未涂布加工纤维纸板、多层涂布纸板
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$9.0K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25二氧化硅SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$18.6K
2026-01-23人造纤维无纺布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$11.5K
2026-01-05二氧化硅SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$14.2K
2026-01-05人造纤维无纺布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$4.4K
2025-11-04人造纤维无纺布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$2.9K
2025-09-29人造纤维无纺布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$3.3K
2025-09-29二氧化硅SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$14.6K
2025-07-30人造纤维无纺布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.9K
2025-07-30二氧化硅SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$14.8K
2025-07-08人造纤维无纺布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$7.0K

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂Meitextile Co., Ltd.韩国$238
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$90
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$79
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$41
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$264
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$700
2026-04-22未涂布加工纤维纸板Meitextile Co., Ltd.韩国$216
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$274
2026-04-22瓦楞纸箱TMC CORP LTD韩国$900
2026-04-22瓦楞纸箱Meitextile Co., Ltd.韩国$181

相关企业 · 同类产品

Phuong Cat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →