Viet Xuong Device Hardware Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGũ KIM VIệT XươNG

91
进口笔数
44
出口笔数
$2.07M
进口金额
$260.0K
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-03-13
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $75.6K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.0K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $92.6K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.0K · 7 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $118.3K · 5 笔出口 $59.6K · 7 笔2025-11进口 $101.8K · 4 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-12进口 $230.3K · 10 笔出口 $16.0K · 5 笔2026-01进口 $53.1K · 2 笔出口 $56.7K · 6 笔2026-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-03进口 $94.8K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $211.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $75.6K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $129.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.0K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $92.6K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2025-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.0K · 7 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $118.3K · 5 笔出口 $59.6K · 7 笔2025-11进口 $101.8K · 4 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-12进口 $230.3K · 10 笔出口 $16.0K · 5 笔2026-01进口 $53.1K · 2 笔出口 $56.7K · 6 笔2026-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-03进口 $94.8K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $211.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702837757
企查查编码QVN3EUYT5X
成立日期2019-12-12
联系地址C25, đường D11, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGŨ KIM VIỆT XƯƠNG
企业英文名称VIET XUONG DEVICE HARDWARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C25, đường D11, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84975591073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731700钢铁钉及U形钉
731816螺纹螺母
820810金属加工机刀
820790可互换工具
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
842240包装机械
841391泵零件
846150金属切割锯
846729其他电动手工具
848360离合器联轴器
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
845690其他工艺机床
845929非数控钻床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.00M
日本4$51.0K
中国台湾3$9.4K
印度尼西亚1$402

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$260.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Supertech Co., Ltd.中国54$1.10M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国31$795.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Shenghang Trading Co., Ltd.中国4$101.8K其他塑料制品、软垫木座椅
Super Tech印度8$55.1K蓄电池零件、功能机器零件
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国1$8.3K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Shuguan Huitai Machinery Co., Ltd.中国1$2.1K其他测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南26$151.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南6$49.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南7$32.6K其他测量仪器、非办公金属家具
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南5$26.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06电力控制板Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$187
2026-06-06棉絮制品Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$864
2026-06-06液体过滤机械Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$27
2026-06-06钢铁螺钉螺栓Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$2
2026-06-06光敏半导体器件Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$149
2026-06-06可互换扳手套筒Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$51
2026-06-06研磨粉/粒Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$82
2026-06-06光敏半导体器件Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$112
2026-06-06其他塑料包装制品Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$181
2026-06-06研磨粉/粒Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国$744

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13离合器联轴器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-13离合器联轴器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$874
2026-03-10离合器联轴器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-10离合器联轴器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$874
2026-02-25泵零件Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$16.2K
2026-02-25泵零件Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$16.2K
2026-01-23其他测量仪器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.5K
2026-01-23其他测量仪器Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$2.8K
2026-01-22其他测量仪器Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南$2.8K
2026-01-22其他测量仪器Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Xuong Device Hardware Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →