Haoyu Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HAOYU

27
进口笔数
71
出口笔数
$458.7K
进口金额
$515.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $39.5K · 2 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $34.6K · 5 笔2025-05进口 $86.9K · 3 笔出口 $63.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 6 笔2025-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $49.8K · 5 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-09进口 $138.0K · 10 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2025-12进口 $18.4K · 3 笔出口 $47.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-02进口 $39.5K · 2 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-03进口 $56.6K · 1 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $34.6K · 5 笔2025-05进口 $86.9K · 3 笔出口 $63.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 6 笔2025-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $49.8K · 5 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-09进口 $138.0K · 10 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-10进口 $39.4K · 2 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2025-12进口 $18.4K · 3 笔出口 $47.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301256390
企查查编码QVNBM50F3M
成立日期2023-08-24
联系地址Số 70 Dương Đình Nghệ, khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAOYU
企业英文名称HAOYU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 05 CN1 cụm làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0396888097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
761699其他铝制品
854239其他电子IC
732690其他钢铁制品
841869其他制冷设备
853690其他电路开关装置
903190测量仪器零件
392119其他泡沫塑料
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903141半导体检测光学仪器
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
844250印刷版及石印石
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
940320非办公金属家具
392310塑料包装箱
851590焊接机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$401.5K
美国1$37.0K
中国台湾1$17.8K
日本1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$505.3K
中国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国12$270.7K电力控制板、其他塑料制品
Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd.中国3$72.0K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Suzhou Mingyuchuang Electronic Import & Export Co., Ltd.中国10$55.0K其他塑料制品、其他电气开关
Chongqing Fountain Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$37.0K其他测量仪器、电信仪器
Boguan Electronic Technology (Xuzhou) Co., Ltd.中国1$22.6K功能机器零件、机床零件8456-8465
Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.古巴1$1.4K齿轮及变速器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南33$273.4K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$86.5K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南8$51.1K其他塑料制品、其他铝制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南7$43.4K氮、自粘塑料片
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$26.9K聚碳酸酯、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南4$12.0K处理器及控制器、其他塑料制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南1$11.3K通信设备零件、其他塑料制品
Dell Inc.中国1$10.0K处理器及控制器、辐射检测仪器
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南1$729其他钢铁制品、半导体检测光学仪器

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-10其他钢铁制品Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-10铜合金管件Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$40
2026-04-10其他塑料制品Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-10其他钢铁制品Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$600
2026-04-10其他塑料制品Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$300
2026-04-10铜合金管件Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$40
2026-04-10贱金属铰链Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$600
2026-04-10其他塑料制品Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$350
2026-04-10铜合金管件Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$240

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$13.5K
2026-04-03印刷版及石印石Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$111
2026-04-03印刷版及石印石Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$111
2026-04-03印刷版及石印石Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$73
2026-04-03印刷版及石印石Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$111
2026-04-03印刷版及石印石Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$73
2026-04-03焊接机零件Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$47
2026-04-03其他塑料制品Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$603
2026-04-03其他塑料制品Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-03印刷版及石印石Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南$73

相关企业 · 同类产品

Haoyu Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →