Haoyu Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HAOYU
27
进口笔数
71
出口笔数
$458.7K
进口金额
$515.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM50F3M |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | Số 70 Dương Đình Nghệ, khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAOYU |
| 企业英文名称 | HAOYU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05 CN1 cụm làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0396888097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $401.5K |
| 美国 | 1 | $37.0K |
| 中国台湾 | 1 | $17.8K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $505.3K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $270.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Chongqing Tianyik Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.0K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Suzhou Mingyuchuang Electronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $55.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Chongqing Fountain Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Boguan Electronic Technology (Xuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 功能机器零件、机床零件8456-8465 |
| Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.4K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 33 | $273.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $86.5K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $51.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $43.4K | 氮、自粘塑料片 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.9K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Dell Inc. | 中国 | 1 | $10.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $729 | 其他钢铁制品、半导体检测光学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-10 | 贱金属铰链 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 铜合金管件 | Shanghai Haochi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $240 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 印刷版及石印石 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-04-03 | 印刷版及石印石 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-04-03 | 印刷版及石印石 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-03 | 印刷版及石印石 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-04-03 | 印刷版及石印石 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-03 | 焊接机零件 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 印刷版及石印石 | Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |