Ha Long Trading Technology & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 10升以上静酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ Và GIảI PHáP Hạ LONG
21
进口笔数
0
出口笔数
$352.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101748810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RE9N9E |
| 成立日期 | 2005-08-12 |
| 联系地址 | Số 384 Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP HẠ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 384 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437733799 |
| 邮箱 | info@halongjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $229.6K |
| 中国 | 6 | $122.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excellent Packaging Sourcing & Supply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $122.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Barossa Legend Aus Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $67.9K | 10升以上静酒、橙子 |
| Lucky Koala Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $61.4K | 2升以下静止葡萄酒、高脂牛奶/奶油 |
| BMP Import & Export Australian Agriculture & Forest Products Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $33.7K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| SA TradeLink Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $27.7K | 光伏组件、高糖度葡萄汁 |
| Khang Phat Trades & Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $23.5K | 10升以上静酒、其他非酒精饮料 |
| River K Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.5K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2025-12-25 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $18.6K |
| 2025-12-04 | 玻璃容器 | EXCELLENT PACKAGING SOURCING & SUPPLY SDN BHD | 中国 | $14.9K |
| 2025-12-03 | 高糖度葡萄汁 | SA TRADELINK PTY LTD | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2025-12-03 | 高糖度葡萄汁 | SA TRADELINK PTY LTD | 澳大利亚 | $14.8K |
| 2025-11-11 | 10升以上静酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2025-10-31 | 10升以上静酒 | KHANG PHAT TRADES & SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2025-10-31 | 玻璃容器 | EXCELLENT PACKAGING SOURCING & SUPPLY SDN BHD | 中国 | $14.9K |
| 2025-05-12 | 零售清洁粉剂 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-05-12 | 零售清洁粉剂 | RIVER K PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |