Dong Nam Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đông Nam Phương
4
进口笔数
0
出口笔数
$491.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312110914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16BRM52 |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | 108 Đường số 13, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÔNG NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG NAM PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Đường số 13, Khu phố 23, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84933331900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $491.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 3 | $392.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 1 | $98.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $39.6K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $117.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $39.6K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $117.5K |
| 2026-03-05 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $78.5K |
| 2025-12-22 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
| 2025-12-22 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $47.2K |