Anh Minh Marine Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ HàNG HảI ANH MINH
3
进口笔数
2
出口笔数
$141.5K
进口金额
$79.8K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-06-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500811604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M7898K |
| 成立日期 | 2007-08-15 |
| 联系地址 | Số 07 BLê Hồng Phong, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH MARINE SERVICES AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 BLê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 邮箱 | info@anhminh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $140.7K |
| 韩国 | 1 | $729 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $79.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loesche Energy Systems India Private Ltd. | 印度 | 2 | $140.7K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| ICL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $729 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JT Trading WA Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $52.0K | 塑料装饰品、木制厨房家具 |
| M Import & Export | 澳大利亚 | 1 | $27.8K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 矿物加工机零件 | LOESCHE ENERGY SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $87.2K |
| 2025-10-07 | 矿物加工机零件 | LOESCHE ENERGY SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $53.5K |
| 2023-04-04 | 阀门龙头 | ICL CO LTD | 韩国 | $309 |
| 2023-04-04 | 阀门龙头 | ICL CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2023-04-04 | 阀门龙头 | ICL CO LTD | 韩国 | $82 |
| 2023-04-04 | 阀门龙头 | ICL CO LTD | 韩国 | $122 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 卧室木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $518 |
| 2025-06-26 | 发光二极管灯具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $57 |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $168 |
| 2025-06-26 | LED灯具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $146 |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-06-26 | 其他木家具 | JT TRADING WA PTY LTD | 澳大利亚 | $546 |