AT PRO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCV VINA
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$188.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202083351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH3MY2H |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Thôn 3 (Nhà ông Nguyễn Đức Toàn), Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCV VINA |
| 企业英文名称 | AT PRO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3 (Nhà ông Nguyễn Đức Toàn), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904696457 |
| 邮箱 | atprofessional88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $188.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $122.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $23.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 13 | $17.5K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $991 | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $552 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $552 | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $495 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $961 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $961 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-21 | 塑胶涂层手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $961 |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-21 | 塑胶涂层手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-20 | 塑胶涂层手套 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $61 |