Sunhouse Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí SUNHOUSE

170
进口笔数
0
出口笔数
$7.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $936.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $936.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $494.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $592.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $553.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $631.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $333.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $936.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $494.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $592.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $143.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $553.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $631.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $333.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109320865
企查查编码QVN67K4UK4
成立日期2020-08-24
联系地址Km 21 + Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ SUNHOUSE
企业英文名称SUNHOUSE METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 21 + Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760692铝合金板材
320990水性聚合物涂料
392690其他塑料制品
251990其他氧化镁
730690其他钢铁管材
854710陶瓷绝缘配件
691490其他陶瓷制品
731829其他钢铁非螺纹件
810196钨丝
391910自粘塑料卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$6.28M
马来西亚4$1.26M
新加坡5$41.3K
韩国3$15.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd.中国26$1.94M铝合金板材、镀锌钢板
Anhui Dianshi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国6$1.26M其他钢铁制品、电力控制板
Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$514.7K不锈钢家用制品、镀锌钢带
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国10$378.7K其他塑料制品、其他电气设备
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国18$328.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Export Co., Ltd.中国11$226.5K其他娱乐用品、其他纸及纸板
BEST RISE TECHNOLOGY CO.,LTD中国5$113.6K钢化安全玻璃
Yongkang Mifun Houseware Co., Ltd.中国6$61.6K其他塑料制品、铝制紧固件
Cixi Jiuhe Kitchenware Co., Ltd.中国8$20.5K其他塑料制品、铝制家用器具
Hefei Hefa Trading Co., Ltd.中国8$20.0K其他塑料制品、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他陶瓷制品ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-23其他陶瓷制品ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-23其他陶瓷制品ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-23其他陶瓷制品ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-21其他陶瓷制品HEFEI HEFA TRADING CO., LTD中国$1.6K
2026-04-21其他陶瓷制品HEFEI HEFA TRADING CO., LTD中国$609
2026-04-21其他陶瓷制品HEFEI HEFA TRADING CO., LTD中国$609
2026-04-21其他陶瓷制品HEFEI HEFA TRADING CO., LTD中国$1.6K
2026-04-15钢化安全玻璃BEST RISE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$880
2026-04-15钢化安全玻璃BEST RISE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Sunhouse Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →