Sunhouse Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí SUNHOUSE
170
进口笔数
0
出口笔数
$7.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109320865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67K4UK4 |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Km 21 + Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ SUNHOUSE |
| 企业英文名称 | SUNHOUSE METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 21 + Km 22, đường Láng Hòa Lạc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 810196 | 钨丝 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $6.28M |
| 马来西亚 | 4 | $1.26M |
| 新加坡 | 5 | $41.3K |
| 韩国 | 3 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.94M | 铝合金板材、镀锌钢板 |
| Anhui Dianshi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.26M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $514.7K | 不锈钢家用制品、镀锌钢带 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $378.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $328.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $226.5K | 其他娱乐用品、其他纸及纸板 |
| BEST RISE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 5 | $113.6K | 钢化安全玻璃 |
| Yongkang Mifun Houseware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.6K | 其他塑料制品、铝制紧固件 |
| Cixi Jiuhe Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.5K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Hefei Hefa Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他陶瓷制品 | ZIBO ONLYZONE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-21 | 其他陶瓷制品 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 钢化安全玻璃 | BEST RISE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-15 | 钢化安全玻璃 | BEST RISE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |