Hoang Thanh Investment & Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Xuất Nhập Khẩu Hoàng Thành
10
进口笔数
0
出口笔数
$43.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106255287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M9EH17 |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | 39 Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HOANG THANH INVESTMENT & EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84942201978 |
| 邮箱 | huongco78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $43.1K |
| 中国 | 1 | $281 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lutz GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $43.1K | 其他机器刀具、厨房刀具 |
| Shenzhen Energetic United Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281 | 乙烯聚合物棒材、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 乙烯聚合物塑料 | SHENZHEN ENERGETIC UNITED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $281 |
| 2025-11-20 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $2.7K |
| 2025-11-20 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $713 |
| 2025-11-20 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $353 |
| 2025-11-20 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $465 |
| 2025-11-20 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $3.1K |
| 2025-06-04 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $325 |
| 2025-06-04 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $2.0K |
| 2025-06-04 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $638 |
| 2025-06-04 | 其他机器刀具 | LUTZ GMBH & CO KG | 德国 | $471 |