Xuyen Dong Duong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 497 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuyên Đông Dương
- 邮箱86
497
进口笔数
33
出口笔数
$4.65M
进口金额
$271.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-15
最近出口
85
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304400553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86HXCGR |
| 成立日期 | 2006-06-08 |
| 联系地址 | 131 đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUYÊN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | XUYEN DONG DUONG TRADING & SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131 đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842835127509 |
| 邮箱 | info@panindochina.com.vn |
| 传真 | +842835127510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 650610 | 安全帽 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 166 | $1.86M |
| 马来西亚 | 70 | $954.3K |
| 英国 | 72 | $410.7K |
| 中国 | 114 | $366.0K |
| 德国 | 61 | $301.5K |
| 以色列 | 4 | $264.0K |
| 瑞典 | 9 | $86.0K |
| 捷克 | 23 | $73.3K |
| 中国台湾 | 44 | $71.8K |
| 俄罗斯 | 6 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $135.1K |
| 新加坡 | 7 | $50.2K |
| 英国 | 12 | $46.8K |
| 越南 | 2 | $20.1K |
| 菲律宾 | 4 | $10.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.0K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $1.81M | 气体烟雾分析仪、气体计量仪表 |
| ExcIA Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $394.2K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| CHUNG HING SHOES STORE SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $384.1K | 金属包头皮鞋、鞋靴零件 |
| SkyloTec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 49 | $347.9K | 纱线及绳制品、其他纺织制品 |
| 3M Scott Fire & Safety Ltd. | 英国 | 31 | $312.2K | 呼吸器具、减压阀 |
| SafetyLink Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $110.1K | 其他钢铁制品、金属标牌 |
| Streamlight, Inc. | 美国 | 22 | $105.6K | 便携式电灯、锂离子电池 |
| ION SCIENCE LIMITED | 英国 | 22 | $98.8K | 光学辐射仪器、其他测量仪器 |
| Industrial Scientific Corporation | 美国 | 13 | $97.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Malina Safety s.r.o. | 捷克 | 17 | $65.8K | 气体过滤机械、呼吸器具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagaworld Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $135.1K | 塑料餐具、皮革手套 |
| ION SCIENCE LIMITED | 英国 | 12 | $46.8K | 光学辐射仪器、气体烟雾分析仪 |
| Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $29.8K | 静止变流器、气体计量仪表 |
| 3M Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.6K | 非医用橡胶手套、其他塑料制品 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| SafetyLink Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.3K | 纱线及绳制品、其他铝制品 |
| PTC Agency & Transport Inc. | 美国 | 1 | $6.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Nagaworld Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 安全帽、其他头饰 |
| 3M Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 其他测量仪器 |
| Consolidated Training Systems Inc. | 菲律宾 | 3 | $4.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自动控制仪器 | Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 仪表零件及附件 | Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 美国 | $278 |
| 2026-06-29 | 仪表零件及附件 | Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 美国 | $326 |
| 2026-06-29 | 气体计量仪表 | Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 美国 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 其他自动控制仪 | Industrial Scientific Corporation Pte. Ltd. | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-23 | 纺织水龙软管 | New Age Fire Fighting Co. Ltd. | 印度 | $6.2K |
| 2026-06-23 | 纺织水龙软管 | New Age Fire Fighting Co. Ltd. | 印度 | $5.4K |
| 2026-06-23 | 纺织处理机械 | New Age Fire Fighting Co. Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 呼吸器具 | Malina Safety s.r.o. | 捷克 | $4.4K |
| 2026-06-19 | 橡塑帽类 | Malina Safety s.r.o. | 捷克 | $357 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 光学辐射仪器 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $332 |
| 2026-06-15 | 光学辐射仪器 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $663 |
| 2026-06-15 | 其他测量仪器 | 3M Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-06-15 | 光学辐射仪器 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $471 |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | ION SCIENCE LIMITED | 英国 | $642 |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 气体过滤机械 | RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |