Thanh Luc Phat Wooden Furniture Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIA CôNG Đồ Gỗ THàNH LựC PHáT
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702490689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA2DDEC |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 144, Tờ bản đồ số 31, Đường NA4, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA CÔNG ĐỒ GỖ THÀNH LỰC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 156, tờ bản đồ số 27, đường DT 748, Khu phố Kiến Điền, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84383466949 |
| 邮箱 | nguyenthang18276@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.47M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 82 | $1.47M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $113 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $41 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $551 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $498 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $402 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $980 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $980 |