Red Sun Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI XUấT NHậP KHẩU ACE

62
进口笔数
20
出口笔数
$1.48M
进口金额
$240.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.4K · 10 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $117.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269.5K · 4 笔出口 $199 · 2 笔2026-03进口 $409.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.2K · 4 笔出口 $539 · 2 笔2026-05进口 $27 · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-06进口 $149.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $201.9K · 10 笔出口 $228.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.4K · 10 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $117.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $269.5K · 4 笔出口 $199 · 2 笔2026-03进口 $409.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.2K · 4 笔出口 $539 · 2 笔2026-05进口 $27 · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-06进口 $149.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $201.9K · 10 笔出口 $228.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300994902
企查查编码QVNFR35EXH
成立日期2017-09-28
联系地址Phố Xuân Thủy, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU ACE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 10 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84396186956
邮箱lumos.top@excellent-zy.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
842139气体过滤机械
730630焊接钢管
730640不锈钢焊管
760429铝合金型材
761699其他铝制品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
611699其他纺织手套
630790其他纺织制品
382290其他诊断试剂
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842489非农用喷雾器具
850610二氧化锰电池
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$1.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港10$228.6K
越南10$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Baiweida Trading Co., Ltd.中国30$796.9K其他钢铁结构体、电力控制板
Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国11$201.9K980200、电动机及零件
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国4$201.8K其他塑料制品、其他测量仪器
Dongguan Junye Green Energy Environmental Technology Co., Ltd.中国6$116.5K阀门龙头、泡沫橡胶板
Ningbo MU Resources Co., Ltd.中国2$87.7K发动机点火零件、发动机点火设备
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国2$34.6K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
GO-GOLD HK TRADING CO., LIMITED中国香港2$32.8K其他钢铁管件、其他风扇
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$3.7K玩具模型、360度挖掘机
Shenzhen Huashanglong Electronic New Materials Co., Ltd.中国1$3.5K自粘塑料卷
ENNOSTAR CORP中国台湾1$517LED灯具及模块、非LED二极管

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLG Investment (HK) Ltd.中国10$228.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd.越南4$9.2K电力控制板、其他塑料制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南2$880其他塑料制品、多层陶瓷电容
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南2$199自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$174
2026-07-28通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$30.2K
2026-07-27通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$815
2026-07-27通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$13.7K
2026-07-27通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$11.4K
2026-07-24通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$50.5K
2026-07-24通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$45.2K
2026-07-24通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-09通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$35.9K
2026-07-09通信设备零件Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$6.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$34.1K
2026-07-29通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$12.9K
2026-07-29其他钢铁制品TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$921
2026-07-29通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$15.5K
2026-07-24通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$57.0K
2026-07-24其他钢铁制品TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$3.7K
2026-07-24通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$51.1K
2026-07-10通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$40.5K
2026-07-10通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$6.8K
2026-07-09通信设备零件TLG Investment (HK) Ltd.中国香港$6.0K

相关企业 · 同类产品

Red Sun Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →