Red Sun Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI XUấT NHậP KHẩU ACE
62
进口笔数
20
出口笔数
$1.48M
进口金额
$240.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300994902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR35EXH |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Phố Xuân Thủy, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU ACE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 10 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84396186956 |
| 邮箱 | lumos.top@excellent-zy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 10 | $228.6K |
| 越南 | 10 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Baiweida Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $796.9K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $201.9K | 980200、电动机及零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $201.8K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Dongguan Junye Green Energy Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.5K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.7K | 发动机点火零件、发动机点火设备 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| GO-GOLD HK TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $32.8K | 其他钢铁管件、其他风扇 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Shenzhen Huashanglong Electronic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 自粘塑料卷 |
| ENNOSTAR CORP | 中国台湾 | 1 | $517 | LED灯具及模块、非LED二极管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLG Investment (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $228.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Token Sciences (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $880 | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $199 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-07-28 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2026-07-27 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $815 |
| 2026-07-27 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-07-27 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.5K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $45.2K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.9K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | Dongguan Lingyi Precision Manufacturing Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $34.1K |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $12.9K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $921 |
| 2026-07-29 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $15.5K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $57.0K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $51.1K |
| 2026-07-10 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $40.5K |
| 2026-07-10 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-07-09 | 通信设备零件 | TLG Investment (HK) Ltd. | 中国香港 | $6.0K |