Dong Thang Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Đồng Thắng
13
进口笔数
0
出口笔数
$595.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313687373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R8XNS6 |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 38 Đường số 7, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỒNG THẮNG |
| 企业英文名称 | DONG THANG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Đường số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862811788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $595.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ets Shokai | 日本 | 4 | $170.6K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Chubu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $149.2K | 自推进起重机、阀门龙头 |
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $137.9K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Saico Co., Ltd. | 日本 | 1 | $50.1K | 钻探机械零件 |
| Plax Inc. | 日本 | 1 | $32.8K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.6K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| MK Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.9K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 自推进起重机 | ETS SHOKAI | 日本 | $34.4K |
| 2025-11-15 | 自推进起重机 | ETS SHOKAI | 日本 | $41.5K |
| 2025-06-19 | 钻探机械零件 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $20.5K |
| 2025-06-19 | 钻探机械零件 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2025-04-24 | 自推进起重机 | CHUBU KOGYO CO LTD | 日本 | $132.5K |
| 2025-04-19 | 钻探机械零件 | CHUBU KOGYO CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-04-19 | 钻探机械零件 | CHUBU KOGYO CO LTD | 日本 | $13.1K |
| 2024-12-30 | 自推进起重机 | ETS SHOKAI | 日本 | $54.0K |
| 2024-10-25 | 钻探机械零件 | KIZUNA GLOBAL SANGYO CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2024-10-25 | 钻探机械零件 | KIZUNA GLOBAL SANGYO CO LTD | 日本 | $27.5K |