Asia Creative Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Sáng Tạo á Châu
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300740940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB9WTGQ |
| 成立日期 | 2014-08-13 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Bình Chánh, Khu Kinh tế Dung Quất, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SÁNG TẠO Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA CREATIVE ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Bình Chánh, Khu Kinh tế Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938807888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $1.77M |
| 中国 | 15 | $786.0K |
| 荷兰 | 1 | $118.1K |
| 巴西 | 1 | $16.4K |
| 英国 | 1 | $6.0K |
| 法国 | 1 | $727 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $1.77M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $375.0K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $339.6K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| A Chau Creative Energy Joint Stock Company | 越南 | 1 | $118.1K | 发动机泵、其他风扇 |
| LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $61.4K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| d07d9a27863b767e7de3b9b7ad3d7fad | 3 | $23.1K | ||
| CPM Europe | 荷兰 | 1 | $10.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $295 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $369 |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $310 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $119 |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $310 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $159 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $295 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $369 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $1.2K |