Trinh Gia Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TRịNH GIA
0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$235.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702616081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD5697J |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | SỐ NHÀ 46, ĐƯỜNG N1, KHU PHỐ ĐÔNG CHIÊU, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRỊNH GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SỐ NHÀ 46, ĐƯỜNG N1, KHU PHỐ ĐÔNG CHIÊU, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919808118 |
| 邮箱 | quocdong6886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $232.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 96 | $135.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 61 | $48.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 67 | $39.2K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.2K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Metkraft Co., Ltd. | 4 | $2.2K | 合成针织布、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成针织布 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-04-23 | 合成针织布 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-04-22 | 合成针织布 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $621 |
| 2026-04-20 | 合成针织布 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-20 | 合成针织布 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $804 |
| 2026-03-31 | 机械浆纸废料 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-31 | 合成针织布 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-31 | 合成针织布 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $142 |
| 2026-03-30 | 合成针织布 | METKRAFT LTD | 越南 | $215 |
| 2026-03-27 | 合成针织布 | CONG TY TNHH METKRAFT | — | $215 |