The Red Chili Nutrition One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DINH DưỡNG ớT Đỏ
14
进口笔数
0
出口笔数
$537.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107646325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQUHA92 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | 70-72-74 Đường 37, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DINH DƯỠNG ỚT ĐỎ |
| 企业英文名称 | THE RED CHILI NUTRITION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70-72-74 Đường 37, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862711906 |
| 邮箱 | info@redchilivn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291512 | 甲酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $319.8K |
| 中国 | 5 | $118.1K |
| 西班牙 | 4 | $99.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netag B.V. | 荷兰 | 4 | $295.7K | 猫狗饲料 |
| Delvigent (Hebei) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.0K | 猫狗饲料、聚乙烯袋 |
| Adiveter, S.L. | 西班牙 | 3 | $75.7K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Altilis Nutrition Animale | 荷兰 | 1 | $24.0K | 猫狗饲料 |
| ADIVETER | 西班牙 | 1 | $24.0K | 猫狗饲料、家禽机械零件 |
| Nutriance Hong Kong, Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 猫狗饲料、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | DELVIGENT (HEBEI) BIOTECH CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-06-06 | 猫狗饲料 | DELVIGENT (HEBEI) BIOTECH CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-02-19 | 猫狗饲料 | Adiveter, S.L. | 西班牙 | $25.6K |
| 2024-01-23 | 猫狗饲料 | NETAG BV | 荷兰 | $74.5K |
| 2024-01-04 | 猫狗饲料 | DELVIGENT (HEBEI) BIOTECH CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2023-11-07 | 猫狗饲料 | Adiveter, S.L. | 西班牙 | $25.8K |
| 2023-10-03 | 猫狗饲料 | NETAG BV | 荷兰 | $71.7K |
| 2023-09-27 | 猫狗饲料 | DELVIGENT (HEBEI) BIOTECH CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2023-09-14 | 猫狗饲料 | Adiveter, S.L. | 西班牙 | $23.0K |
| 2023-09-14 | 猫狗饲料 | Adiveter, S.L. | 西班牙 | $1.4K |