Thien Tan Computer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY TíNH THIêN TâN
0
进口笔数
426
出口笔数
$0
进口金额
$8.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500569373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M0341R |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số nhà 72, Đường Mê Linh, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN COMPUTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842113720979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 426 | $8.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $5.56M | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.79M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $253.9K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $236.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $114.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $72.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $66.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 35 | $66.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $65.9K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $64.5K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 426)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 10公斤以下便携电脑 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 10公斤以下便携电脑 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-14 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2026-04-14 | 10公斤以下便携电脑 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理部件 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-04-13 | 其他电路开关装置 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |