BM Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BM TECH VINA
28
进口笔数
492
出口笔数
$5.86M
进口金额
$9.77M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300990400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86SMEJ9 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BM TECH VINA |
| 企业英文名称 | BM TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84976944126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $5.81M |
| 中国 | 4 | $51.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 492 | $9.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $5.81M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Minamoto Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工中心 |
| Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他电视摄像机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $164 | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 1 | $162 | 其他印刷机零件、其他塑料废料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $7.82M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $445.2K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 40 | $421.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $222.6K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $222.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $214.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $182.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $63.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $20.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $42.8K |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $65.5K |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $50.3K |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $42.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $65.5K |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $75.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $812 |
| 2026-04-23 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $50.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $812 |
出口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-29 | 其他锡制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $226 |