Dong Giang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 6mm以上铜丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG GIANG

187
进口笔数
137
出口笔数
$20.38M
进口金额
$12.74M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.3K · 2 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-12进口 $174.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.3K · 3 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-04进口 $179.9K · 1 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $196.7K · 2 笔出口 $166.7K · 3 笔2024-06进口 $220.7K · 4 笔出口 $554.1K · 4 笔2024-07进口 $209.3K · 5 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-08进口 $216.9K · 5 笔出口 $93.4K · 5 笔2024-09进口 $185.5K · 1 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-10进口 $213.5K · 3 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-11进口 $230.1K · 5 笔出口 $97.8K · 5 笔2024-12进口 $1.86M · 8 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-01进口 $246.9K · 6 笔出口 $134.0K · 3 笔2025-02进口 $566.3K · 3 笔出口 $179.3K · 5 笔2025-03进口 $228.4K · 3 笔出口 $121.9K · 5 笔2025-04进口 $221.3K · 6 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-05进口 $1.15M · 9 笔出口 $95.4K · 2 笔2025-06进口 $215.6K · 3 笔出口 $129.1K · 5 笔2025-07进口 $272.0K · 4 笔出口 $131.4K · 3 笔2025-08进口 $1.81M · 13 笔出口 $1.22M · 5 笔2025-09进口 $1.02M · 6 笔出口 $897.6K · 8 笔2025-10进口 $235.1K · 6 笔出口 $805.8K · 6 笔2025-11进口 $596.4K · 6 笔出口 $227.2K · 5 笔2025-12进口 $270.1K · 11 笔出口 $611.0K · 6 笔2026-01进口 $1.45M · 9 笔出口 $1.44M · 6 笔2026-02进口 $971.9K · 5 笔出口 $280.4K · 5 笔2026-03进口 $1.06M · 6 笔出口 $921.8K · 5 笔2026-04进口 $1.75M · 9 笔出口 $1.55M · 5 笔2026-05进口 $309.6K · 4 笔出口 $197.8K · 2 笔2026-06进口 $61.4K · 4 笔出口 $268.6K · 4 笔2026-07进口 $1.54M · 8 笔出口 $1.67M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.3K · 2 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-12进口 $174.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.3K · 3 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-04进口 $179.9K · 1 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $196.7K · 2 笔出口 $166.7K · 3 笔2024-06进口 $220.7K · 4 笔出口 $554.1K · 4 笔2024-07进口 $209.3K · 5 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-08进口 $216.9K · 5 笔出口 $93.4K · 5 笔2024-09进口 $185.5K · 1 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-10进口 $213.5K · 3 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-11进口 $230.1K · 5 笔出口 $97.8K · 5 笔2024-12进口 $1.86M · 8 笔出口 $172.9K · 7 笔2025-01进口 $246.9K · 6 笔出口 $134.0K · 3 笔2025-02进口 $566.3K · 3 笔出口 $179.3K · 5 笔2025-03进口 $228.4K · 3 笔出口 $121.9K · 5 笔2025-04进口 $221.3K · 6 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-05进口 $1.15M · 9 笔出口 $95.4K · 2 笔2025-06进口 $215.6K · 3 笔出口 $129.1K · 5 笔2025-07进口 $272.0K · 4 笔出口 $131.4K · 3 笔2025-08进口 $1.81M · 13 笔出口 $1.22M · 5 笔2025-09进口 $1.02M · 6 笔出口 $897.6K · 8 笔2025-10进口 $235.1K · 6 笔出口 $805.8K · 6 笔2025-11进口 $596.4K · 6 笔出口 $227.2K · 5 笔2025-12进口 $270.1K · 11 笔出口 $611.0K · 6 笔2026-01进口 $1.45M · 9 笔出口 $1.44M · 6 笔2026-02进口 $971.9K · 5 笔出口 $280.4K · 5 笔2026-03进口 $1.06M · 6 笔出口 $921.8K · 5 笔2026-04进口 $1.75M · 9 笔出口 $1.55M · 5 笔2026-05进口 $309.6K · 4 笔出口 $197.8K · 2 笔2026-06进口 $61.4K · 4 笔出口 $268.6K · 4 笔2026-07进口 $1.54M · 8 笔出口 $1.67M · 7 笔

工商档案

企业注册号0900220897
企查查编码QVNVR8RAK9
成立日期2000-12-11
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG GIANG
企业英文名称DONG GIANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
电话+842213982088
邮箱ketoan@donggiang.vn
传真+842213982218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本602亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408116mm以上铜丝
390422增塑PVC混合物
681410粘聚云母片
820720可互换金属模具
841459其他风扇
854420同轴电缆
847990功能机器零件
848350滑轮飞轮
853710电力控制板
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854420同轴电缆
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国48$11.30M
越南36$7.38M
中国91$1.65M
德国10$32.6K
法国1$6.0K
意大利2$4.3K
匈牙利1$1.1K
韩国2$933
斯洛伐克1$924
日本2$460

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$12.74M
泰国1$121
日本1$63

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国47$11.30M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南11$6.26M其他高压电路装置、其他电路开关装置
Shanghai Light Industry & Textile Group Imp. & Exp. Co., Ltd.中国25$1.15M苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物
RIKEN VIET NAM CO., LTD越南21$265.3K增塑PVC混合物、纸基研磨料
Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd.中国21$240.7K粘聚云母片、云母制品
CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM新加坡5$227.6K增塑PVC混合物、纸基研磨料
Jiangsu Yessjet Precise Machinery Co., Ltd.中国3$50.6K金属处理机械、包装机械
Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG德国10$38.8K机床零件、滑轮飞轮
Shanghai Xudong Electrician (Hai An) Co., Ltd.中国5$15.1K功能机器零件、可互换金属模具
Asahi Diamond Industrial Co., Ltd.中国6$14.0K可互换金属模具、可互换钻具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南11$5.86M其他塑料制品、电器装置零件
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南78$4.50M电器装置零件、瓦楞纸箱
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南3$606.5K其他液化石油气、其他钢铁制品
BoViet Energy Solar Science and Technology Co., Ltd.越南3$285.5K其他钢铁制品、其他铜制品
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南8$133.6K其他塑料废料、其他钢铁制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南15$115.2K木托盘、其他印刷品
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南2$87.5K其他印刷品、木托盘
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南6$47.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南2$21.3K镀锌钢带、印刷标签
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南2$11.5KPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$118.2K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-07-28粘聚云母片Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$115.4K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$46.6K
2026-07-28粘聚云母片Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$17.1K
2026-07-28绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$23.9K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$47.3K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$17.4K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$24.5K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$37.0K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$119.4K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$98.5K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-31绝缘电线Linoya Electric Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Giang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →