Dong Giang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 6mm以上铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG GIANG
171
进口笔数
124
出口笔数
$18.47M
进口金额
$10.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900220897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR8RAK9 |
| 成立日期 | 2000-12-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG GIANG |
| 企业英文名称 | DONG GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +842213982088 |
| 邮箱 | ketoan@donggiang.vn |
| 传真 | +842213982218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 602亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $10.74M |
| 越南 | 34 | $6.49M |
| 中国 | 82 | $1.21M |
| 德国 | 8 | $21.0K |
| 意大利 | 2 | $4.3K |
| 匈牙利 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 2 | $933 |
| 斯洛伐克 | 1 | $924 |
| 日本 | 2 | $460 |
| 中国台湾 | 1 | $122 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $10.60M |
| 泰国 | 1 | $121 |
| 日本 | 1 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $10.74M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| QC Solar Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $6.00M | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $799.5K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $262.6K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 新加坡 | 5 | $230.3K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Zhejiang Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $187.9K | 粘聚云母片、云母制品 |
| Jiangsu Yessjet Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.6K | 金属处理机械、包装机械 |
| Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $27.1K | 机床零件、滑轮飞轮 |
| Shanghai Xudong Electrician (Hai An) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.1K | 功能机器零件、可互换金属模具 |
| Asahi Diamond Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.0K | 可互换金属模具、可互换钻孔工具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.60M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $3.67M | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $606.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| BoViet Energy Solar Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $285.5K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $133.6K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Risesun New Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $115.2K | 绝缘电线、铜绕组线 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $87.5K | 其他印刷品、木托盘 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $52 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96.4K |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | QC SOLAR (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | QC SOLAR (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $487.0K |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.3K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.6K |