T&M Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU T&M

0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$62.01M
出口金额
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.19M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.19M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.19M · 2 笔

工商档案

企业注册号0110012248
企查查编码QVNF07R5FB
成立日期2022-05-27
联系地址Số nhà 5, Ngõ 7 Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU T&M
企业英文名称T&M EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 5, Ngõ 7 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0936140936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
251741大理石子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$61.02M
日本19$925.9K
中国1$51.2K
越南1$3.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Metallurgical Ltd.泰国4$60.44M未锻轧铝合金
Metech Industrial Holdings Ltd.泰国6$588.9K未锻轧铝合金
Metech Industrial Holdings Ltd.日本12$562.0K未锻轧铝合金
Daichu Corp.日本7$363.9K木颗粒、活性碳
Singapore Reler Resource Pte. Ltd.新加坡1$51.2K未锻轧铝合金、铜矿砂
Langfang Zisheng Trading Co., Ltd.越南1$3.5K大理石子

近期贸易明细

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10未锻轧铝合金ETERNAL METALLURGICAL LTD泰国$60.6K
2025-11-03未锻轧铝合金ETERNAL METALLURGICAL LTD泰国$60.13M
2025-09-03未锻轧铝合金DAICHU CORP ORATION日本$52.0K
2025-08-07未锻轧铝合金ETERNAL METALLURGICAL LTD泰国$119.4K
2025-07-04未锻轧铝合金ETERNAL METALLURGICAL LTD泰国$123.6K
2025-05-21未锻轧铝合金DAICHU CORP ORATION日本$51.5K
2025-04-17未锻轧铝合金DAICHU CORP ORATION日本$53.4K
2025-03-07未锻轧铝合金DAICHU CORP ORATION日本$52.6K
2025-02-21未锻轧铝合金DAICHU CORP ORATION日本$50.3K
2025-01-20未锻轧铝合金DAICHU CORP ORATION日本$52.6K

相关企业 · 同类产品

T&M Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →