T&M Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU T&M
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$62.01M
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF07R5FB |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Ngõ 7 Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU T&M |
| 企业英文名称 | T&M EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, Ngõ 7 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0936140936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $61.02M |
| 日本 | 19 | $925.9K |
| 中国 | 1 | $51.2K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Metallurgical Ltd. | 泰国 | 4 | $60.44M | 未锻轧铝合金 |
| Metech Industrial Holdings Ltd. | 泰国 | 6 | $588.9K | 未锻轧铝合金 |
| Metech Industrial Holdings Ltd. | 日本 | 12 | $562.0K | 未锻轧铝合金 |
| Daichu Corp. | 日本 | 7 | $363.9K | 木颗粒、活性碳 |
| Singapore Reler Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.2K | 未锻轧铝合金、铜矿砂 |
| Langfang Zisheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 未锻轧铝合金 | ETERNAL METALLURGICAL LTD | 泰国 | $60.6K |
| 2025-11-03 | 未锻轧铝合金 | ETERNAL METALLURGICAL LTD | 泰国 | $60.13M |
| 2025-09-03 | 未锻轧铝合金 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $52.0K |
| 2025-08-07 | 未锻轧铝合金 | ETERNAL METALLURGICAL LTD | 泰国 | $119.4K |
| 2025-07-04 | 未锻轧铝合金 | ETERNAL METALLURGICAL LTD | 泰国 | $123.6K |
| 2025-05-21 | 未锻轧铝合金 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $51.5K |
| 2025-04-17 | 未锻轧铝合金 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $53.4K |
| 2025-03-07 | 未锻轧铝合金 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $52.6K |
| 2025-02-21 | 未锻轧铝合金 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $50.3K |
| 2025-01-20 | 未锻轧铝合金 | DAICHU CORP ORATION | 日本 | $52.6K |