Viet An Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Việt An
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309170624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WM6K68 |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | 85 Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842839789991 |
| 邮箱 | vietchemicals02072009@gmail.com |
| 传真 | +842839789992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 282735 | 氯化镍 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 291219 | 其他无环醛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $776.4K |
| 中国 | 29 | $532.9K |
| 中国台湾 | 8 | $264.5K |
| 加拿大 | 6 | $150.6K |
| 土耳其 | 4 | $138.9K |
| 印度 | 5 | $84.3K |
| 新加坡 | 2 | $31.7K |
| 中国香港 | 2 | $27.9K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $423.5K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| BRB SINGAPORE PTE. LTD. | 27 | $417.0K | 初级硅氧烷、润滑油添加剂 | |
| BRB Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $359.5K | 初级硅氧烷、980000 |
| ZENITH CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $264.5K | 硫酸镍、氯化镍 |
| Atun Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $113.1K | 镍合金、其他镍制品 |
| PRIOR | 俄罗斯 | 5 | $109.8K | 镍粉片、单乙醇胺盐 |
| Hainan Zhongxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $88.9K | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| GODREJ INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $84.3K | 脂肪醇、其他阴离子表面活性剂 |
| PRIOR COMPANY LIMITED | 中国台湾 | 1 | $40.8K | 氢氧化铝、二氧化硅 |
| Shandong Sun Chemical Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $27.9K | 无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-26 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-26 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-06-26 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-26 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-19 | 初级硅氧烷 | BRB SINGAPORE PTE. LTD. | 马来西亚 | $16.2K |
| 2026-05-25 | 初级硅氧烷 | BRB SINGAPORE PTE. LTD. | 马来西亚 | $16.2K |
| 2026-05-03 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-05-03 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-05-03 | 其他氨基酸 | Shanghai Zhongxin Yuxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |