TKV Hanoi Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tkv Hà Nội

107
进口笔数
9
出口笔数
$701.6K
进口金额
$39.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $22.0K · 4 笔出口 $680 · 2 笔2023-12进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 5 笔出口 $792 · 1 笔2024-02进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-03进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $564 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $22.0K · 4 笔出口 $680 · 2 笔2023-12进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 5 笔出口 $792 · 1 笔2024-02进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-03进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $564 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106378401
企查查编码QVNE7XS9TK
成立日期2013-11-28
联系地址Số 12, ngách 9, ngõ 402, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TKV HÀ NỘI
企业英文名称TKV HA NOI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, ngách 9, ngõ 402, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842436271363
邮箱tkvhanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
350699其他粘合剂≤1kg
320649其他着色制剂
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391000初级硅氧烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$379.7K
印度20$142.3K
日本25$88.0K
韩国8$53.2K
中国6$38.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$19.1K
中国香港1$9.8K
韩国2$8.8K
柬埔寨1$792
美国2$680

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Drawin Vertriebs GmbH德国36$273.7K初级硅氧烷、1kg以下胶粘剂
Wacker Metroark Chemicals Pvt. Ltd.印度20$142.3K初级硅氧烷、纺织染色助剂
d1de9e0995d197418e9a2f143dc4308722$97.5K
Wacker Chemie AG德国9$55.1K初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物
Wacker Chemicals Korea Inc.韩国8$53.2K乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Wacker Chemie AG新加坡3$50.9K初级硅氧烷、其他有机硫化合物
Wacker Chemicals (China) Co., Ltd.中国5$24.9K初级硅氧烷、二氧化硅
Wacker Asahi Kasei Silicone Co., Ltd.日本3$3.7K初级硅氧烷、塑料餐具
Goko Butsuryu Co., Ltd.日本1$282初级硅氧烷

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.中国1$9.8K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Myung Sung Co., Ltd.韩国2$8.8K其他塑料制品、螺纹螺母
Sleep Systems NZ Ltd.澳大利亚1$6.5K其他塑料制品
iCare Medical Group Pty Ltd英国1$6.3K其他材料床垫、其他塑料制品
iCare Medical Group Pty Ltd澳大利亚1$6.3K其他材料床垫、其他寝具
Khmer Beverages Co., Ltd.越南1$792乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Engineered Products & Services Inc.美国2$680其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01初级硅氧烷WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$360
2026-04-01初级硅氧烷WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$3.2K
2026-04-01初级硅氧烷WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$360
2026-04-01初级硅氧烷WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$3.2K
2026-03-18初级硅氧烷Wacker Asahi Kasei Silicone Co., Ltd.日本$264
2026-03-18初级硅氧烷Wacker Asahi Kasei Silicone Co., Ltd.日本$1.4K
2026-02-09其他粘合剂≤1kgMOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD日本$3.1K
2025-12-22初级硅氧烷WACKER ASAHIKASEI SILICONE CO LTD日本$1.4K
2025-12-22初级硅氧烷WACKER ASAHIKASEI SILICONE CO LTD日本$264
2025-12-18初级硅氧烷WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD中国$72

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品ICARE MEDICAL GROUP PTY LTD澳大利亚$6.3K
2025-12-26其他塑料制品MYUNG SUNG CO韩国$1.7K
2025-12-26其他塑料制品MYUNG SUNG CO韩国$344
2025-12-26其他塑料制品MYUNG SUNG CO韩国$2.6K
2025-06-12初级硅氧烷JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$8.8K
2025-06-12初级硅氧烷JBS LEATHER ASIA LTD中国香港$982
2025-02-12其他塑料制品ICARE MEDICAL GROUP PTY LTD澳大利亚$6.3K
2024-12-03其他塑料制品MYUNG SUNG CO韩国$1.3K
2024-12-03其他塑料制品MYUNG SUNG CO韩国$1.2K
2024-12-03其他塑料制品MYUNG SUNG CO韩国$610

相关企业 · 同类产品

TKV Hanoi Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →