TKV Hanoi Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tkv Hà Nội
107
进口笔数
9
出口笔数
$701.6K
进口金额
$39.3K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106378401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7XS9TK |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 9, ngõ 402, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TKV HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TKV HA NOI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 9, ngõ 402, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436271363 |
| 邮箱 | tkvhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $379.7K |
| 印度 | 20 | $142.3K |
| 日本 | 25 | $88.0K |
| 韩国 | 8 | $53.2K |
| 中国 | 6 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $19.1K |
| 中国香港 | 1 | $9.8K |
| 韩国 | 2 | $8.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $792 |
| 美国 | 2 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drawin Vertriebs GmbH | 德国 | 36 | $273.7K | 初级硅氧烷、1kg以下胶粘剂 |
| Wacker Metroark Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $142.3K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 22 | $97.5K | ||
| Wacker Chemie AG | 德国 | 9 | $55.1K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 8 | $53.2K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemie AG | 新加坡 | 3 | $50.9K | 初级硅氧烷、其他有机硫化合物 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.9K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Wacker Asahi Kasei Silicone Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.7K | 初级硅氧烷、塑料餐具 |
| Goko Butsuryu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $282 | 初级硅氧烷 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Myung Sung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.8K | 其他塑料制品、螺纹螺母 |
| Sleep Systems NZ Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品 |
| iCare Medical Group Pty Ltd | 英国 | 1 | $6.3K | 其他材料床垫、其他塑料制品 |
| iCare Medical Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.3K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 1 | $792 | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Engineered Products & Services Inc. | 美国 | 2 | $680 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $360 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $360 |
| 2026-04-01 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 初级硅氧烷 | Wacker Asahi Kasei Silicone Co., Ltd. | 日本 | $264 |
| 2026-03-18 | 初级硅氧烷 | Wacker Asahi Kasei Silicone Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 其他粘合剂≤1kg | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 初级硅氧烷 | WACKER ASAHIKASEI SILICONE CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 初级硅氧烷 | WACKER ASAHIKASEI SILICONE CO LTD | 日本 | $264 |
| 2025-12-18 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ICARE MEDICAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | MYUNG SUNG CO | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | MYUNG SUNG CO | 韩国 | $344 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | MYUNG SUNG CO | 韩国 | $2.6K |
| 2025-06-12 | 初级硅氧烷 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $8.8K |
| 2025-06-12 | 初级硅氧烷 | JBS LEATHER ASIA LTD | 中国香港 | $982 |
| 2025-02-12 | 其他塑料制品 | ICARE MEDICAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2024-12-03 | 其他塑料制品 | MYUNG SUNG CO | 韩国 | $1.3K |
| 2024-12-03 | 其他塑料制品 | MYUNG SUNG CO | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-03 | 其他塑料制品 | MYUNG SUNG CO | 韩国 | $610 |