Dow Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 988 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOW CHEMICAL VIệT NAM
- 邮箱64,538
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
988
进口笔数
81
出口笔数
$39.16M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
53
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313844756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69BBBPJ |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà CentrePoint Office, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOW CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOW CHEMICAL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà CentrePoint Office, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842839990008 |
| 邮箱 | mluu1@dow.com |
| 传真 | +842839990009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 88 | $15.62M |
| 泰国 | 237 | $12.46M |
| 美国 | 240 | $5.77M |
| 中国 | 197 | $2.53M |
| 新加坡 | 8 | $1.64M |
| 韩国 | 42 | $436.2K |
| 葡萄牙 | 5 | $322.6K |
| 德国 | 22 | $215.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $79.1K |
| 菲律宾 | 1 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $1.20M |
| 菲律宾 | 12 | $938.4K |
| 新加坡 | 16 | $404.2K |
| 中国台湾 | 2 | $179.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $127.3K |
| 中国 | 3 | $338 |
| 荷兰 | 2 | $315 |
| 美国 | 2 | $195 |
| 越南 | 2 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 518 | $17.40M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Dow Chemical Thailand Ltd. | 泰国 | 104 | $2.99M | 其他聚醚、丙二醇 |
| Dow Saudi Arabia Product Marketing B.V. | 阿联酋 | 47 | $2.70M | 氨基树脂初级形状 |
| Dow Toray Co., Ltd. | 日本 | 57 | $13.8K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Dow Europe GmbH | 德国 | 31 | $9.6K | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| Dow Silicones Corp. | 美国 | 33 | $7.3K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Dow Silicones (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $5.6K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Dow Silicones Corp. | 奥地利 | 28 | $4.0K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| OC Tanner Co. | 美国 | 27 | $2.4K | 电动手表、980710 |
| Dow Chemical (China) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.1K | 纸质文具、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $1.70M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dow Chemical Philippines, Inc. | 菲律宾 | 12 | $938.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| ROHM & HAAS TAIWAN INC | 中国台湾 | 2 | $179.2K | 无环酰胺衍生物、其他阴离子表面活性剂 |
| Dow Chemical Thailand Ltd. | 泰国 | 3 | $33.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| Dow Benelux B.V. | 荷兰 | 2 | $315 | 阀门龙头、诊断试剂 |
| Celanese (Shenzhen) Engineered Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $293 | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| DOW CHEMICAL TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $260 | 胶粘填料 |
| DOW PERFORMANCE SIICONES | 1 | $260 | 其他胶粘剂 | |
| Siam Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $240 | 男式非针织服装 |
| Dow Chemical (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45 | 聚丙烯聚合物、单乙醇胺盐 |
近期贸易明细
进口(共 988)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他有机无机化合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $849 |
| 2026-04-29 | 其他有机无机化合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $849 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $27.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $27.9K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | Dow Toray Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-24 | 聚合物基油漆 | Dow Toray Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $26.4K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $26.4K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他胶粘剂 | DOW PERFORMANCE SIICONES | — | $260 |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $260 |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | DOW CHEMICAL TAIWAN LTD | — | $260 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $31.0K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $31.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $31.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 其他聚醚 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2026-02-12 | 其他聚醚 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $33.6K |
| 2026-02-11 | 其他聚醚 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $33.6K |