Dow Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 988 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOW CHEMICAL VIệT NAM

988
进口笔数
81
出口笔数
$39.16M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
53
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $626.9K · 23 笔出口 $35.7K · 2 笔2023-10进口 $1.81M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.46M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $852.5K · 24 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $147.2K · 22 笔出口 $115.2K · 2 笔2024-02进口 $1.79M · 20 笔出口 $172.8K · 2 笔2024-03进口 $283.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.62M · 27 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-05进口 $191.3K · 26 笔出口 $293 · 1 笔2024-06进口 $2.06M · 29 笔出口 $25 · 1 笔2024-07进口 $145.3K · 20 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-08进口 $772.5K · 28 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-09进口 $2.15M · 21 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-10进口 $1.28M · 18 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $1.22M · 26 笔出口 $20 · 1 笔2024-12进口 $338.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $865.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $517.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.2K · 35 笔出口 $95.9K · 4 笔2025-04进口 $2.31M · 29 笔出口 $79.7K · 2 笔2025-05进口 $568.0K · 19 笔出口 $240.0K · 5 笔2025-06进口 $362.0K · 26 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-07进口 $1.43M · 31 笔出口 $299.1K · 7 笔2025-08进口 $292.8K · 23 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-09进口 $351.2K · 19 笔出口 $68.2K · 1 笔2025-10进口 $1.32M · 18 笔出口 $239.4K · 6 笔2025-11进口 $742.0K · 26 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-12进口 $967.3K · 27 笔出口 $98.0K · 3 笔2026-01进口 $488.2K · 30 笔出口 $86.9K · 3 笔2026-02进口 $1.00M · 28 笔出口 $168.0K · 5 笔2026-03进口 $460.8K · 27 笔出口 $24.7K · 1 笔2026-04进口 $2.72M · 21 笔出口 $97.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $626.9K · 23 笔出口 $35.7K · 2 笔2023-10进口 $1.81M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.46M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $852.5K · 24 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $147.2K · 22 笔出口 $115.2K · 2 笔2024-02进口 $1.79M · 20 笔出口 $172.8K · 2 笔2024-03进口 $283.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.62M · 27 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-05进口 $191.3K · 26 笔出口 $293 · 1 笔2024-06进口 $2.06M · 29 笔出口 $25 · 1 笔2024-07进口 $145.3K · 20 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-08进口 $772.5K · 28 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-09进口 $2.15M · 21 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-10进口 $1.28M · 18 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $1.22M · 26 笔出口 $20 · 1 笔2024-12进口 $338.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $865.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $517.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.2K · 35 笔出口 $95.9K · 4 笔2025-04进口 $2.31M · 29 笔出口 $79.7K · 2 笔2025-05进口 $568.0K · 19 笔出口 $240.0K · 5 笔2025-06进口 $362.0K · 26 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-07进口 $1.43M · 31 笔出口 $299.1K · 7 笔2025-08进口 $292.8K · 23 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-09进口 $351.2K · 19 笔出口 $68.2K · 1 笔2025-10进口 $1.32M · 18 笔出口 $239.4K · 6 笔2025-11进口 $742.0K · 26 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-12进口 $967.3K · 27 笔出口 $98.0K · 3 笔2026-01进口 $488.2K · 30 笔出口 $86.9K · 3 笔2026-02进口 $1.00M · 28 笔出口 $168.0K · 5 笔2026-03进口 $460.8K · 27 笔出口 $24.7K · 1 笔2026-04进口 $2.72M · 21 笔出口 $97.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313844756
企查查编码QVN69BBBPJ
成立日期2016-06-06
联系地址Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà CentrePoint Office, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOW CHEMICAL VIỆT NAM
企业英文名称DOW CHEMICAL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà CentrePoint Office, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842839990008
邮箱mluu1@dow.com
传真+842839990009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
382499其他化学制剂
321410胶粘填料
340290工业清洁制剂
320890聚合物基油漆
381590其他催化剂制剂
293190其他有机无机化合物
291612丙烯酸酯

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
291614甲基丙烯酸酯
382499其他化学制剂
291612丙烯酸酯
321410胶粘填料
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
321490其他胶粘剂
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯88$15.62M
泰国237$12.46M
美国240$5.77M
中国197$2.53M
新加坡8$1.64M
韩国42$436.2K
葡萄牙5$322.6K
德国22$215.1K
印度尼西亚6$79.1K
菲律宾1$25.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国37$1.20M
菲律宾12$938.4K
新加坡16$404.2K
中国台湾2$179.2K
印度尼西亚3$127.3K
中国3$338
荷兰2$315
美国2$195
越南2$54

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡518$17.40M其他聚醚、初级硅氧烷
Dow Chemical Thailand Ltd.泰国104$2.99M其他聚醚、丙二醇
Dow Saudi Arabia Product Marketing B.V.阿联酋47$2.70M氨基树脂初级形状
Dow Toray Co., Ltd.日本57$13.8K初级硅氧烷、其他化学制剂
Dow Europe GmbH德国31$9.6K氨基树脂初级形状、聚氨酯
Dow Silicones Corp.美国33$7.3K初级硅氧烷、胶粘填料
Dow Silicones (Shanghai) Co., Ltd.中国26$5.6K初级硅氧烷、其他化学制剂
Dow Silicones Corp.奥地利28$4.0K初级硅氧烷、胶粘填料
OC Tanner Co.美国27$2.4K电动手表、980710
Dow Chemical (China) Co., Ltd.中国18$2.1K纸质文具、轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡51$1.70M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Dow Chemical Philippines, Inc.菲律宾12$938.4K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
ROHM & HAAS TAIWAN INC中国台湾2$179.2K无环酰胺衍生物、其他阴离子表面活性剂
Dow Chemical Thailand Ltd.泰国3$33.6K其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
Dow Benelux B.V.荷兰2$315阀门龙头、诊断试剂
Celanese (Shenzhen) Engineered Materials Co., Ltd.中国1$293其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
DOW CHEMICAL TAIWAN LTD中国台湾1$260胶粘填料
DOW PERFORMANCE SIICONES1$260其他胶粘剂
Siam Polyethylene Co., Ltd.泰国1$240男式非针织服装
Dow Chemical (China) Investment Co., Ltd.中国2$45聚丙烯聚合物、单乙醇胺盐

近期贸易明细

进口(共 988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他有机无机化合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD英国$849
2026-04-29其他有机无机化合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD英国$849
2026-04-28其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$27.9K
2026-04-28其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$27.9K
2026-04-27初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.7K
2026-04-27初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.7K
2026-04-24聚合物基油漆Dow Toray Co., Ltd.日本$24
2026-04-24聚合物基油漆Dow Toray Co., Ltd.日本$24
2026-04-22其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$26.4K
2026-04-22其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$26.4K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他胶粘剂DOW PERFORMANCE SIICONES$260
2026-04-24胶粘填料DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$260
2026-04-24胶粘填料DOW CHEMICAL TAIWAN LTD$260
2026-04-21其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$31.0K
2026-04-17其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$31.0K
2026-04-16其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$31.0K
2026-04-16其他化学制剂DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$3.8K
2026-03-17其他聚醚DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$24.7K
2026-02-12其他聚醚DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$33.6K
2026-02-11其他聚醚DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$33.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dow Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →