QH Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 印花化纤长丝布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QH

290
进口笔数
0
出口笔数
$7.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $657.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $274.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $359.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $344.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $308.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $349.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $242.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $504.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $238.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $657.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $195.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $465.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $485.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $274.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $359.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $344.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $308.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $349.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $245.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $242.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $133.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $504.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $238.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $657.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $195.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $465.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $485.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110178331
企查查编码QVNQQ1YR02
成立日期2022-11-10
联系地址Số 2/7 Ngõ 406 đường Ỷ Lan, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QH
企业英文名称QH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/7 Ngõ 406 đường Ỷ Lan, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84915698668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540794印花化纤长丝布
540792染色化纤长丝布
540769聚酯机织物
600410弹性针织布
960719其他拉链
540110合成纤维缝纫线
60033030cm以下合成针织布
600634印花合成针织布
551614印花人造纤维布
600192人造纤维绒布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国289$7.44M
韩国1$11.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changxing Haohao Textile Co., Ltd.中国79$2.45M染色化纤长丝布、印花聚酯布
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国75$1.51M银首饰、轻型商用车轮胎
Shaoxing Jijin Import & Export Co., Ltd.中国32$988.9K人造纤维绒布、印花人造纤维布
Shenzhen Shengnan Trade Co., Ltd.中国17$375.9K其他鞋靴、其他塑料制品
Shaoxing Mengzhan Import & Export Co., Ltd.中国13$280.6K染色化纤长丝布、印花化纤长丝布
Shaoxing Zesheng Textile Co., Ltd.中国10$217.6K弹性针织布、染色合成针织布
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国10$203.3K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Nantong Weilunya Import & Export Co., Ltd.中国8$173.4K染色化纤长丝布、印花化纤长丝布
Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd.中国5$97.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shaoxing Zhezhou Textile Technology Co., Ltd.中国12$58.7K合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他寝具CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$72.8K
2026-04-27其他寝具CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$72.8K
2026-04-20印花化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$54.0K
2026-04-20染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$32.0K
2026-04-20染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$32.0K
2026-04-20印花化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$54.0K
2026-04-08印花人造纤维布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$83.7K
2026-04-08印花人造纤维布SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$83.7K
2026-03-30印花合成针织布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$66.8K
2026-03-30染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$57.8K

相关企业 · 同类产品

QH Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →