QH Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 印花化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QH
290
进口笔数
0
出口笔数
$7.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110178331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ1YR02 |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số 2/7 Ngõ 406 đường Ỷ Lan, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QH |
| 企业英文名称 | QH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/7 Ngõ 406 đường Ỷ Lan, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915698668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 289 | $7.44M |
| 韩国 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.45M | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.51M | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shaoxing Jijin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $988.9K | 人造纤维绒布、印花人造纤维布 |
| Shenzhen Shengnan Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $375.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Shaoxing Mengzhan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $280.6K | 染色化纤长丝布、印花化纤长丝布 |
| Shaoxing Zesheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $217.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $203.3K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Nantong Weilunya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $173.4K | 染色化纤长丝布、印花化纤长丝布 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shaoxing Zhezhou Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $58.7K | 合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他寝具 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2026-04-20 | 印花化纤长丝布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-20 | 染色化纤长丝布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-20 | 印花化纤长丝布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-08 | 印花人造纤维布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2026-04-08 | 印花人造纤维布 | SHAOXING JIJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2026-03-30 | 印花合成针织布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2026-03-30 | 染色化纤长丝布 | CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD | 中国 | $57.8K |