ADVS Technology & Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ ADVS
22
进口笔数
5
出口笔数
$177.4K
进口金额
$85.7K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2023-12-04
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105848541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD0VJQU |
| 成立日期 | 2012-04-10 |
| 联系地址 | Số 34 Ngõ 97 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ ADVS |
| 企业英文名称 | ADVS TECHNOLOGY AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Ngõ 97 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84912186440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $177.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $78.7K |
| 越南 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $87.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $76.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| ZXFELEC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
| Guangzhou CMX Audio Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $663 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| c0d897e722d894fc426d331ddfa5288f | 1 | $70 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascendent Technology Group, Inc. | 日本 | 3 | $78.7K | 电视数码摄像机、存储单元 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 电视数码摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-23 | 贱金属配件 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-12-23 | 贱金属配件 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2025-12-23 | 其他非显像管显示器 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $558 |
| 2025-12-23 | 电视数码摄像机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-23 | 其他自动数据处理部件 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 电视数码摄像机 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-11-21 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $3.2K |
| 2023-11-21 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $9.5K |
| 2023-11-21 | 存储单元 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $12.5K |
| 2023-11-17 | 其他光学元件 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $2.9K |
| 2023-11-17 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $16.9K |
| 2023-11-17 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $2.6K |
| 2023-11-17 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $8.2K |
| 2023-11-17 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $324 |
| 2023-11-17 | 电视数码摄像机 | ASCENDENT TECHNOLOGY GROUP INC | 日本 | $585 |