THL VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ THL VIệT NAM
0
进口笔数
216
出口笔数
$0
进口金额
$364.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-10
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107267133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UR4W9N |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | Số 126, ngõ 11, đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THL VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126, ngõ 11, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842462936878 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290511 | 甲醇 |
| 280610 | 盐酸 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $364.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | 29 | $95.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | 28 | $74.5K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 23 | $66.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | 30 | $43.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | 21 | $12.6K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $10.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 13 | $10.2K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $9.6K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $9.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $8.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 活性碳 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-06-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-05-30 | 无环酰胺衍生物 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $92 |
| 2025-05-30 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $299 |
| 2025-05-30 | 丁苯橡胶 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $132 |
| 2025-05-28 | 丙醇和异丙醇 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-27 | 活性碳 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-05-27 | 乙酸乙酯 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-27 | 无环丙酮 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2025-05-06 | 丙醇和异丙醇 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $3.5K |