Teleline Development Trading & Supply Telecommunication Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Cung ứng Dịch Vụ Viễn Thông Teleline
2
进口笔数
0
出口笔数
$123.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105367196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8N5MUA |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | Số 54, phố Hàm Tử Quan, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ CUNG ỨNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TELELINE |
| 企业英文名称 | TELELINE DEVELOPMENT TRADING AND SUPPLY TELECOMUNICATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84439310909 |
| 邮箱 | bod@teleline.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $60.8K |
| 泰国 | 1 | $33.1K |
| 中国 | 1 | $25.1K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telcom Networks Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $98.1K | 其他电子IC、可变电阻器 |
| 2d69de2fd25ff7cd9e573de771ae8803 | 1 | $25.1K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 静止变流器 | FLEXTRON PTE LTD | 中国 | $25.1K |
| 2024-10-16 | 其他自动数据处理系统 | TELCOM NETWORKS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $29.6K |
| 2024-10-16 | 8471机器零件 | TELCOM NETWORKS ASIA PTE LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-16 | 8471机器零件 | TELCOM NETWORKS ASIA PTE LTD | 越南 | $128 |
| 2024-10-16 | 通信设备零件 | TELCOM NETWORKS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $816 |
| 2024-10-16 | 通信设备 | TELCOM NETWORKS ASIA PTE LTD | 泰国 | $33.1K |
| 2024-10-16 | 其他自动数据处理系统 | TELCOM NETWORKS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $30.3K |