THANH TRUNG PHAT IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THàNH TRUNG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109373190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK51VWH |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Shophouse 18 sunrise D, Manor 2 STR (8TM1-A3) Dự án The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH TRUNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse 18 sunrise D, Manor 2 STR (8TM1-A3) Dự án The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0969064999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $23.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| NINGBO AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 电加热装置、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 纸板箱盒 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-11 | 纸板箱盒 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $334 |
| 2025-12-11 | 纸板箱盒 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-11 | 皮革箱包 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $176 |
| 2025-12-11 | 皮革箱包 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2025-12-11 | 纸板箱盒 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-11 | 纸板箱盒 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-11 | 皮革箱包 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-11 | 皮革箱包 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |