CT Technical Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CT

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$354.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $829 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301181748
企查查编码QVNXEB5ARV
成立日期2021-08-06
联系地址Số 32 Ngõ 20 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CT
企业英文名称CT TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Ngõ 20 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84862628266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847170存储单元
851762通信设备
854449绝缘电线
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
84713010公斤以下便携电脑
8473308471机器零件
854442带接头绝缘电线
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$354.6K
中国台湾1$120
中国1$38

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南81$278.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH越南4$52.7K其他测量仪器、其他塑料制品
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南4$18.6K其他塑料包装制品、塑料封口件
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南3$2.8K油漆溶剂、其他钢铁制品
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南2$1.5K聚碳酸酯、油漆溶剂
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$419其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$419其他印刷机零件、其他电路开关装置
CONG TY TNHH TENMA VIET NAM中国台湾1$120金属加工机刀、其他金属锁

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30存储单元Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$551
2026-06-30头戴耳机及耳塞Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30带接头绝缘电线Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-30绝缘电线Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-30通信设备Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$957
2026-06-30自动数据处理输入输出单元Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-06-30通信设备Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-308471机器零件Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-06-30其他电路开关装置Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-06-30非CRT电脑显示器Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$873

相关企业 · 同类产品

CT Technical Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →