CT Technical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT CT
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$354.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301181748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEB5ARV |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 32 Ngõ 20 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CT |
| 企业英文名称 | CT TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Ngõ 20 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84862628266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $354.6K |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
| 中国 | 1 | $38 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $278.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| TENMA VIETNAM LIMITED COMPANY BRANCH IN QUANG NINH | 越南 | 4 | $52.7K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $419 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $419 | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $120 | 金属加工机刀、其他金属锁 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 存储单元 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2026-06-30 | 头戴耳机及耳塞 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-30 | 非CRT电脑显示器 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $873 |