Thunderbird Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
66
进口笔数
20
出口笔数
$1.33M
进口金额
$322.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109739166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVH7KKH |
| 成立日期 | 2021-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Khu D, Tập thể Nhạc Viện, Ngõ 45, Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUNDERBIRD |
| 企业英文名称 | THUNDERBIRD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Khu D, Tập thể Nhạc Viện, Ngõ 45, Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84393666860 |
| 邮箱 | hcns.thunderbird@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $322.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sinhoyn Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $718.8K | 数据处理机、电力控制板 |
| Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 17 | $296.8K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.6K | 数据处理机、其他金属锁 |
| Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $91.3K | 其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $75.4K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hong Kong Jinlongyu International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 绝缘电线 |
| Fiontu Intelligent Technology (China) Corp. | 中国 | 1 | $759 | 单个扬声器、音频放大器 |
| Langfang Gometal Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $632 | 非办公金属家具、8471机器零件 |
| Shenzhen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 通信设备零件、8471机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 4 | $213.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-06-24 | 其他金属锁 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-06-24 | 数据处理机 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $441 |
| 2026-06-24 | 其他办公设备 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $919 |
| 2026-06-24 | 数据处理机 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $373 |
| 2026-06-24 | 其他金属锁 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd. | 中国 | $676 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他电视摄像机 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-24 | 数据处理机 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-07-21 | 数据处理机 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-07-21 | 其他电视摄像机 | Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-04-03 | 其他金属锁 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-03-24 | 数据处理机 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |