Thunderbird Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

66
进口笔数
20
出口笔数
$1.33M
进口金额
$322.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $406 · 2 笔2025-07进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.5K · 7 笔出口 $61.1K · 2 笔2025-10进口 $146.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.3K · 5 笔出口 $19.4K · 4 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $35.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-05进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $406 · 2 笔2025-07进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.5K · 7 笔出口 $61.1K · 2 笔2025-10进口 $146.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.3K · 5 笔出口 $19.4K · 4 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 3 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $35.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-05进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109739166
企查查编码QVNBVH7KKH
成立日期2021-08-30
联系地址Số nhà 14, Khu D, Tập thể Nhạc Viện, Ngõ 45, Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUNDERBIRD
企业英文名称THUNDERBIRD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, Khu D, Tập thể Nhạc Viện, Ngõ 45, Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84393666860
邮箱hcns.thunderbird@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847190数据处理机
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
851840音频放大器
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
761699其他铝制品
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
854449绝缘电线
851762通信设备
850440静止变流器
830140其他金属锁
853690其他电路开关装置
940320非办公金属家具
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.33M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$322.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sinhoyn Import and Export Co., Ltd.中国19$718.8K数据处理机、电力控制板
Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd.中国17$296.8K其他钢铁制品、贱金属配件
Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国8$104.6K数据处理机、其他金属锁
Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd.中国3$91.3K其他涂布纸、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国12$75.4K麦克风及支架、音频放大器
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国2$28.3K其他塑料制品、玩具模型
Hong Kong Jinlongyu International Co., Ltd.中国2$16.6K绝缘电线
Fiontu Intelligent Technology (China) Corp.中国1$759单个扬声器、音频放大器
Langfang Gometal Network Equipment Co., Ltd.中国1$632非办公金属家具、8471机器零件
Shenzhen Technology Co., Ltd.中国1$60通信设备零件、8471机器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南4$213.5K其他泡沫塑料、瓦楞纸板
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南2$61.1K其他电子IC、印刷电路
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南4$19.4K其他塑料制品、其他电子IC
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南4$15.1K其他电子IC、其他钢铁制品
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$6.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南4$6.7K处理器及控制器、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铝制品Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd.中国$765
2026-06-29其他电视摄像机Suzhou Xingwen Electronic Commerce Co., Ltd.中国$11.7K
2026-06-24电力控制板Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$344
2026-06-24其他铝制品Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$113
2026-06-24其他金属锁Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$185
2026-06-24数据处理机Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$441
2026-06-24其他办公设备Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$919
2026-06-24数据处理机Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$373
2026-06-24其他金属锁Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$94
2026-06-08电力控制板Shenzhen Haiwda Smartech Co., Ltd.中国$676

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他电视摄像机Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-24数据处理机Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$759
2026-07-21数据处理机Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$759
2026-07-21其他电视摄像机Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2026-04-03其他金属锁Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$284
2026-04-03其他金属锁Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$279
2026-04-03其他金属锁Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$284
2026-04-03其他金属锁Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$279
2026-03-24绝缘电线Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$222
2026-03-24数据处理机Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Thunderbird Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →