Viet Can Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Can
- 邮箱25
99
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303497824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG64PY4 |
| 成立日期 | 2007-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Thủy Lợi 4, 205A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT CAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Thủy Lợi 4, 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842835144999 |
| 邮箱 | info@vteco.com.vn |
| 官网 | www.vteco.com.vn |
| 传真 | 0835144555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 291090 | 其他环氧化合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $3.75M |
| 韩国 | 42 | $1.41M |
| 中国 | 26 | $185.9K |
| 瑞典 | 16 | $135.5K |
| 日本 | 9 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velk Trading Corporation | 泰国 | 26 | $3.63M | 电力控制板、其他电气设备 |
| Hichem Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.41M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Velk Trading Corporation | 加拿大 | 2 | $172.4K | 可逆热泵、非窗式空调机 |
| Primeblade Sweden AB | 瑞典 | 16 | $135.5K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
| VELK TRADING CORP | 日本 | 2 | $106.9K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Kin Zoule Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 铜合金管件 |
| Velk Trading Corporation | 日本 | 1 | $11.4K | 化妆粉、唇部化妆品 |
| Huzhou Ochem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.0K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Trotec GmbH | 德国 | 1 | $3.5K | 非液体温度计、其他测量仪器 |
| Phomi MCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他石制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $18.1K |
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $18.1K |
| 2026-04-10 | 750W以下直流电机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 空调机零件 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $30 |
| 2026-04-09 | 制冷压缩机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 制冷压缩机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $12.8K |
| 2026-04-09 | 工业热交换器 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $595 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $110 |
| 2026-04-09 | 工业热交换器 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $595 |