Hua Tsai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hua Tsai

108
进口笔数
12
出口笔数
$4.09M
进口金额
$155.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.1K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-10进口 $135.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.8K · 5 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-12进口 $246.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $36.2K · 1 笔2026-03进口 $233.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $212.9K · 2 笔出口 $38.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.1K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $172.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-10进口 $135.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.8K · 5 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-12进口 $246.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $36.2K · 1 笔2026-03进口 $233.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $212.9K · 2 笔出口 $38.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702344021
企查查编码QVNMS4MWV4
成立日期2015-02-13
联系地址Lô K5, đường N4 và D4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUA TSAI
企业英文名称HUA TSAI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K5, đường N4 và D4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390950聚氨酯
382499其他化学制剂
841940工业蒸馏设备
292129其他无环多胺
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
292910其他异氰酸酯

出口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$4.09M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$147.2K
越南8$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国28$1.52M其他聚醚、氨基树脂初级形状
Shandong Bluestar Dongda Co., Ltd.中国11$651.3K其他聚醚、390720
Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd.中国21$614.8K聚氨酯、其他聚醚
Shandong Inov New Material Co., Ltd.中国11$305.8K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Chongqing Purepath Green Technology Co., Ltd.中国6$249.1K工业蒸馏设备、钢制容器(>300升)
Sinochem Dongda (Zibo) Co., Ltd.中国8$245.7K其他聚醚
Qingdao Hi Grow Trading Co., Ltd.中国5$196.5K聚氨酯、其他聚醚
Sinocem Dongda (Quanzhou) Co., Ltd.中国5$113.2K其他聚醚、丙二醇
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港2$112.7K氧化铝、其他钢铁制品
Samplerite Qingdao Ltd.中国4$467聚氨酯、其他多硫化物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Yuesheng Shoes Material印度尼西亚4$147.2K其他饱和聚酯、聚氨酯
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南4$4.9K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
SHC Industrial Products Co., Ltd.越南4$3.4K薄硬木胶合板、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23黑色印刷墨水HK WAN YANG TRADING LTD中国$5.2K
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$3.4K
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.5K
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$500
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$600
2026-04-23其他化学制剂HK WAN YANG TRADING LTD中国$884
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$1.9K
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$500
2026-04-23非黑印刷油墨HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.5K
2026-04-23其他化学制剂HK WAN YANG TRADING LTD中国$884

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他饱和聚酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$21.9K
2026-04-02聚氨酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$16.9K
2026-02-03其他饱和聚酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$20.3K
2026-02-03聚氨酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$15.9K
2025-11-25其他饱和聚酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$20.2K
2025-11-25聚氨酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$15.9K
2025-09-19聚氨酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$15.9K
2025-09-19其他饱和聚酯PT YUESHENG SHOES MATERIAL印度尼西亚$20.2K
2025-02-07黑色印刷墨水SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$1.0K
2025-02-06黑色印刷墨水SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hua Tsai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →