Vu Hoang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Vũ HOàNG
51
进口笔数
36
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-08-16
最近进口
2025-08-16
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801313847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HRNG8M |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 14 đường Trần Huy Liệu, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 đường Trần Huy Liệu, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84981639268 |
| 邮箱 | vuhoangtechnology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 152.3467亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 846263 | 冷金属压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $399.8K |
| 韩国 | 23 | $275.6K |
| 越南 | 19 | $231.5K |
| 马来西亚 | 13 | $207.9K |
| 日本 | 11 | $149.1K |
| 中国台湾 | 18 | $41.1K |
| 新加坡 | 7 | $24.3K |
| 中国香港 | 4 | $4.5K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $823.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.1K | 氨基树脂、酚醛树脂 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $94.1K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| 1dd36a84fbcb16671c1556f694649238 | 11 | $90.2K | ||
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $90.2K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.9K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.7K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| GE-SHEN Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $11.0K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Xiamen Hongmeite International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 橡塑模具、三聚氰胺化合物 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.03M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $58.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $49.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 其他苯乙烯聚合物 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $118 |
| 2025-08-16 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 中国台湾 | $15 |
| 2025-08-16 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $114 |
| 2025-08-16 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 中国 | $248 |
| 2025-08-16 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 中国台湾 | $103 |
| 2025-08-16 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-06-27 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-06-27 | 其他苯乙烯聚合物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-06-27 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-06-27 | ABS共聚物 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $173 |
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $41 |
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $483 |
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $465 |
| 2025-08-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $170 |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $689 |