Vu Hoang Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Vũ HOàNG

51
进口笔数
36
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-08-16
最近进口
2025-08-16
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.4K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $7.2K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-12进口 $221 · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $35.4K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $33.6K · 2 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-09进口 $237.0K · 4 笔出口 $301.4K · 2 笔2024-10进口 $114.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $235.8K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $102.0K · 5 笔出口 $90.6K · 2 笔2025-01进口 $43.0K · 3 笔出口 $82.8K · 1 笔2025-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $79.7K · 2 笔2025-03进口 $85.8K · 1 笔出口 $122.1K · 1 笔2025-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $115.7K · 1 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $102.6K · 1 笔2025-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-10进口 $22.6K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $7.2K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-12进口 $221 · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $35.4K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $33.6K · 2 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-09进口 $237.0K · 4 笔出口 $301.4K · 2 笔2024-10进口 $114.6K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-11进口 $235.8K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $102.0K · 5 笔出口 $90.6K · 2 笔2025-01进口 $43.0K · 3 笔出口 $82.8K · 1 笔2025-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $79.7K · 2 笔2025-03进口 $85.8K · 1 笔出口 $122.1K · 1 笔2025-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $115.7K · 1 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $102.6K · 1 笔2025-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801313847
企查查编码QVN9HRNG8M
成立日期2020-01-10
联系地址Số nhà 14 đường Trần Huy Liệu, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VŨ HOÀNG
企业英文名称VU HOANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14 đường Trần Huy Liệu, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84981639268
邮箱vuhoangtechnology@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本152.3467亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390940酚醛树脂
847710注塑机
847950工业机器人
390910氨基树脂
846263冷金属压力机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391690塑料棒材及型材
390740聚碳酸酯
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$399.8K
韩国23$275.6K
越南19$231.5K
马来西亚13$207.9K
日本11$149.1K
中国台湾18$41.1K
新加坡7$24.3K
中国香港4$4.5K
泰国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$823.9K其他塑料制品、音频设备零件
Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd.中国6$122.1K氨基树脂、酚醛树脂
Canon Vietnam Co., Ltd.越南5$94.1K其他塑料废料、其他印刷机零件
1dd36a84fbcb16671c1556f69464923811$90.2K
Canon Vietnam Co., Ltd.越南3$90.2K多功能打印复印机、电器零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南1$67.9K多功能打印复印机、单功能打印机
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南4$23.7K其他塑料制品、电气信号装置
GE-SHEN Co., Ltd. (Vietnam)越南4$11.0K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Xiamen Hongmeite International Trade Co., Ltd.中国1$5.4K橡塑模具、三聚氰胺化合物
Aureole Business Components & Devices Inc.越南1$4.8K其他塑料制品、塑料配件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$1.03M其他塑料制品、ABS共聚物
Fantastic International Co., Ltd.越南11$58.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南12$49.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南1$4.3K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南1$1.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-16其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$118
2025-08-16ABS共聚物CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION中国台湾$15
2025-08-16聚丙烯聚合物CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$114
2025-08-16聚碳酸酯CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION中国$248
2025-08-16ABS共聚物CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION中国台湾$103
2025-08-16聚碳酸酯CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION中国台湾$1.9K
2025-06-27其他苯乙烯聚合物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD韩国$3.6K
2025-06-27其他苯乙烯聚合物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD马来西亚$11.0K
2025-06-27ABS共聚物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.0K
2025-06-27ABS共聚物CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD中国$3.1K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-16其他塑料制品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$173
2025-08-16其他塑料制品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$3.0K
2025-08-16其他塑料制品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$41
2025-08-16其他塑料制品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$483
2025-08-16其他塑料制品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$465
2025-08-16其他塑料制品CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$170
2025-07-14其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2025-07-14其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K
2025-07-14其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K
2025-07-14其他塑料制品CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$689

相关企业 · 同类产品

Vu Hoang Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →