Duc Tam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Tâm

7
进口笔数
0
出口笔数
$374.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800303613
企查查编码QVNYDY86SB
成立日期2005-08-26
联系地址Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC TÂM
企业英文名称DUC TAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02203775768
邮箱ductambg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
843610饲料制备机
843699农用机械零件
300490其他零售药品
731590钢铁链条零件
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
843680其他农林机械
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$197.9K
意大利3$176.3K
乌克兰1$19
美国1$14

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GH Furniture Corp意大利3$176.3K其他医疗器具
Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国1$93.8K农用机械零件、其他钢铁制品
Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd.中国1$70.1K农用机械零件、其他钢铁铸件
Changzhou Guide Machinery Co., Ltd.中国1$34.0K其他农林机械
Postex Service s.r.o.乌克兰1$19其他零售药品、合成假发
Postex Service s.r.o.美国1$14其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他钢铁制品Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$1.4K
2025-12-25其他钢铁制品Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$960
2025-12-25电力控制板Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2025-12-25饲料制备机Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$54.5K
2025-12-25其他钢铁制品Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$13.0K
2025-12-25农用机械零件Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$2.8K
2025-12-25传动轴及曲柄Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$1.7K
2025-12-25齿轮及变速器Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2025-12-25其他钢铁制品Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$960
2025-12-25其他螺纹紧固件Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Duc Tam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →