Duc Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Tâm
7
进口笔数
0
出口笔数
$374.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800303613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDY86SB |
| 成立日期 | 2005-08-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC TÂM |
| 企业英文名称 | DUC TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02203775768 |
| 邮箱 | ductambg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $197.9K |
| 意大利 | 3 | $176.3K |
| 乌克兰 | 1 | $19 |
| 美国 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GH Furniture Corp | 意大利 | 3 | $176.3K | 其他医疗器具 |
| Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.8K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.1K | 农用机械零件、其他钢铁铸件 |
| Changzhou Guide Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他农林机械 |
| Postex Service s.r.o. | 乌克兰 | 1 | $19 | 其他零售药品、合成假发 |
| Postex Service s.r.o. | 美国 | 1 | $14 | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 饲料制备机 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $54.5K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-25 | 农用机械零件 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-25 | 传动轴及曲柄 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-25 | 齿轮及变速器 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2025-12-25 | 其他螺纹紧固件 | Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |