Yen Phu Garment Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Yên Phú
40
进口笔数
18
出口笔数
$645.9K
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-05-17
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601043858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0VCM1G |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Đội 4 Tân Quang, Xã Yên Phú, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU YÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | YEN PHU GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPRNY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4 Tân Quang, Xã Phong Doanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84972047978 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $453.3K |
| 韩国 | 7 | $143.5K |
| 越南 | 13 | $44.7K |
| 中国香港 | 7 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $538.1K |
| 美国 | 7 | $431.9K |
| 越南 | 3 | $88.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuri Mode Co., Ltd. | 中国 | 3 | $233.3K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Fast East International Ltd. | 中国 | 6 | $128.3K | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Nuri Mode Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.8K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $83.7K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Fast East International Ltd. | 韩国 | 2 | $55.7K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| UI JI HYEON KD | 中国 | 1 | $14.8K | 聚酯短纤织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Nuri Mode Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 10 | $5.7K | 机织标签、染色棉针织布 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.1K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuri Mode Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $522.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Andrew M. Schwartz LLC | 美国 | 3 | $293.1K | 化纤女式大衣、女式针织外套 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $103.9K | 合成纤维缝纫线、70-150克非织造布 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $88.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| David Peyster Sportswear Inc. | 美国 | 1 | $34.9K | 男式化纤大衣 |
| Yu Hyun Ing | 韩国 | 1 | $15.7K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 印刷标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $834 |
| 2025-05-06 | 机织标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-05-06 | 金属钩环 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $530 |
| 2025-05-06 | 扣件及零件 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-05-06 | 塑料衣着附件 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-05-06 | 聚酯短纤织物 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-05-06 | 印花棉布>200克 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 塑料衣着附件 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 其他拉链 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-06 | 拉链零件 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 印花棉布>200克 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-17 | 塑料衣着附件 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-17 | 塑料衣着附件 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2025-05-17 | 塑料衣着附件 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-17 | 聚酯短纤织物 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-05-17 | 机织标签 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2025-05-17 | 染色合成针织布 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-05-17 | 印刷标签 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-05-17 | 印刷标签 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-05-17 | 拉链零件 | J Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |