Yen Phu Garment Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Yên Phú

40
进口笔数
18
出口笔数
$645.9K
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2025-05-17
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.3K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $113.1K · 2 笔2024-07进口 $121.2K · 2 笔出口 $351.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $100.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 2 笔出口 $86.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.3K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $113.1K · 2 笔2024-07进口 $121.2K · 2 笔出口 $351.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $100.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 2 笔出口 $86.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601043858
企查查编码QVNK0VCM1G
成立日期2014-11-07
联系地址Đội 4 Tân Quang, Xã Yên Phú, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU YÊN PHÚ
企业英文名称YEN PHU GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPRNY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 4 Tân Quang, Xã Phong Doanh, Ninh Bình
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84972047978
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
960719其他拉链
580710机织标签
56039225-70克非织造布
550810合成纤维缝纫线
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
482110印刷标签
620140男式化纤大衣
392620塑料衣着附件
580710机织标签
580890装饰流苏
620230女式棉大衣
520300已梳棉花
520959印花棉布>200克
540742染色尼龙织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$453.3K
韩国7$143.5K
越南13$44.7K
中国香港7$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$538.1K
美国7$431.9K
越南3$88.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nuri Mode Co., Ltd.中国3$233.3K其他拉链、塑料衣着附件
Fast East International Ltd.中国6$128.3K非织造标签、染色棉针织布
Nuri Mode Co., Ltd.越南3$98.8K25-70克非织造布、70-150克非织造布
J Land Korea Co., Ltd.韩国10$83.7K其他拉链、塑料衣着附件
Fast East International Ltd.韩国2$55.7K塑料衣着附件、非织造标签
UI JI HYEON KD中国1$14.8K聚酯短纤织物、尼龙聚酰胺织物
Nuri Mode Co., Ltd.韩国2$10.7K塑料衣着附件、印刷标签
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港10$5.7K机织标签、染色棉针织布
J-Land Korea Co., Ltd.韩国5$4.1K塑料衣着附件、其他拉链
Fast East International Ltd.越南3$2.9K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nuri Mode Co., Ltd.韩国7$522.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Andrew M. Schwartz LLC美国3$293.1K化纤女式大衣、女式针织外套
J-Land Korea Co., Ltd.韩国3$103.9K合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
J Land Korea Co., Ltd.韩国3$88.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣
David Peyster Sportswear Inc.美国1$34.9K男式化纤大衣
Yu Hyun Ing韩国1$15.7K女式化纤服装、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD韩国$834
2025-05-06机织标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD韩国$2.9K
2025-05-06金属钩环FAST EAST INTERNATIONAL LTD韩国$530
2025-05-06扣件及零件FAST EAST INTERNATIONAL LTD韩国$5.3K
2025-05-06塑料衣着附件FAST EAST INTERNATIONAL LTD韩国$1.6K
2025-05-06聚酯短纤织物FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$5.4K
2025-05-06印花棉布>200克FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$1.2K
2025-05-06塑料衣着附件FAST EAST INTERNATIONAL LTD韩国$1.1K
2025-05-06其他拉链FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$7.0K
2025-05-06拉链零件FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$1.3K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-17印花棉布>200克J Land Korea Co., Ltd.越南$1.2K
2025-05-17塑料衣着附件J Land Korea Co., Ltd.越南$1.1K
2025-05-17塑料衣着附件J Land Korea Co., Ltd.越南$263
2025-05-17塑料衣着附件J Land Korea Co., Ltd.越南$1.6K
2025-05-17聚酯短纤织物J Land Korea Co., Ltd.越南$5.4K
2025-05-17机织标签J Land Korea Co., Ltd.越南$419
2025-05-17染色合成针织布J Land Korea Co., Ltd.越南$3.5K
2025-05-17印刷标签J Land Korea Co., Ltd.越南$834
2025-05-17印刷标签J Land Korea Co., Ltd.越南$7
2025-05-17拉链零件J Land Korea Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Yen Phu Garment Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →