Huu Loc Phuc Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ HữU LộC PHúC
238
进口笔数
2
出口笔数
$25.83M
进口金额
$48.8K
出口金额
2024-08-24
最近进口
2025-02-18
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801245014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXQQXM5 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Số 33, đường Phạm Ngọc Thạch, khu phố Ninh Hòa, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỮU LỘC PHÚC |
| 企业英文名称 | HUU LOC PHUC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 6, ấp 4A·, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84918615898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 238 | $25.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $48.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 115 | $13.80M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 115 | $12.03M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Peou Samoeun | 柬埔寨 | 8 | $4.7K | 其他天然树脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STOKO | 俄罗斯 | 1 | $48.8K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $176.1K |
| 2024-08-23 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $176.4K |
| 2024-08-16 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $174.2K |
| 2024-08-15 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $176.4K |
| 2024-08-10 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $176.1K |
| 2024-08-06 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $175.8K |
| 2024-08-02 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $175.8K |
| 2024-08-01 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $176.4K |
| 2024-07-28 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $293.4K |
| 2024-07-27 | 去壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $279.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | GRANITE STONE PRODUCTS | NORTHEAST PINE COMPANIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | GRANITE STONE PRODUCTS | NORTHEAST PINE COMPANIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | GRANITE STONE PRODUCTS | NORTHEAST PINE COMPANIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | GRANITE STONE PRODUCTS | NORTHEAST PINE COMPANIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | GRANITE STONE PRODUCTS | NORTHEAST PINE COMPANIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | GRANITE STONE PRODUCTS | NORTHEAST PINE COMPANIES, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-04-18 | 花岗岩制品 | STOKO | 俄罗斯 | $18.9K |
| 2024-04-18 | 花岗岩制品 | STOKO | 俄罗斯 | $24.4K |
| 2024-04-18 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $5.6K |