Hop Phat Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Hợp Phát
- 邮箱7
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$178.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101373921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA8H1NK |
| 成立日期 | 2003-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packexim, số 49, ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT PRODUCTION AND TRADINNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packexim, số 49, ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842473040555 |
| 邮箱 | sales@hopphat.com |
| 传真 | +842439321899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $178.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $178.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $35.7K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2025-11-12 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-28 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2025-03-28 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-03-28 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $19.4K |
| 2025-03-21 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-02-26 | 非窗式空调机 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |