Global Highway Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM NGôI SAO PHươNG NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109748058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QU3MH9 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 10 ngõ 126 đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NGÔI SAO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | NGOI SAO PHUONG NAM FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 đường Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84968671860 |
| 邮箱 | thienlyngo3990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940383 | 藤制家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $950 |
| 越南 | 1 | $411 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $700 | 木颗粒 |
| Emma One Trading | 越南 | 1 | $411 | 藤编篮筐 |
| Emma One Trading | 韩国 | 1 | $250 | 婴儿车、藤制家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 藤编篮筐 | EMMA ONE TRADING | 越南 | $52 |
| 2024-07-25 | 木颗粒 | PIONEER CORP OTATION CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2024-07-25 | 木颗粒 | Pioneer Corporation Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2024-07-25 | 藤编篮筐 | EMMA ONE TRADING | 越南 | $26 |
| 2024-07-25 | 藤制家具 | Emma One Trading | 韩国 | $160 |
| 2024-07-25 | 藤编篮筐 | EMMA ONE TRADING | 越南 | $259 |
| 2024-07-25 | 藤制家具 | Emma One Trading | 韩国 | $83 |
| 2024-07-25 | 婴儿车 | EMMA ONE TRADING | 韩国 | $7 |
| 2024-07-25 | 藤编篮筐 | EMMA ONE TRADING | 越南 | $74 |