GIAI NGHI CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ATS
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$60.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301153123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUVXHQ6 |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Số 503 Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ATS |
| 企业英文名称 | ATS INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 503 Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0962328626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $60.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $41.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $14.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-02-06 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |