GIAI NGHI CO LTD

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ATS

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$60.7K
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $603 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $603 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $181 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301153123
企查查编码QVNRUVXHQ6
成立日期2020-11-03
联系地址Số 503 Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ATS
企业英文名称ATS INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 503 Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0962328626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
681490云母制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
842833皮带输送机
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$60.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南19$41.3K印刷电路、其他塑料制品
TEXON VIETNAM CO LTD越南12$14.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南2$5.3K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$339
2026-04-08非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$339
2026-04-08非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$181
2026-04-08非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-08非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$181
2026-04-08非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-27非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$181
2026-03-27非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-27非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$339
2026-02-06非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$183

相关企业 · 同类产品

GIAI NGHI CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →