HKM Food Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 放电灯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC CôNG NGHệ HKM

48
进口笔数
54
出口笔数
$245.6K
进口金额
$294.3K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-11
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $86.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-09进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $480 · 1 笔出口 $448 · 1 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $30.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $18.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $86.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-09进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $480 · 1 笔出口 $448 · 1 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $30.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312965740
企查查编码QVNXGMHPH9
成立日期2014-10-10
联系地址52/4T Đường Xuân Thới 3, Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HKM
企业英文名称HKM SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/4T Đường Xuân Thới 3, Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép
电话0989825495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
901110光学显微镜
901180复式光学显微镜
701790其他实验室玻璃器皿
903180其他测量仪器
847982混合机
902789分析仪器
841933工业干燥设备
841989温控处理设备
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
853939放电灯
901110光学显微镜
901190光学显微镜零件
940542LED照明装置
940549非LED电灯装置
940519非LED枝形吊灯
853931热阴极荧光灯
901180复式光学显微镜
853952LED灯
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$237.3K
日本2$4.3K
中国台湾1$2.7K
美国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$294.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国13$65.6K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Ningbo Haishu Honyu Opto-Electro Co., Ltd.中国5$47.6K光学显微镜零件、复式光学显微镜
Hangzhou Mindfull Technology Co., Ltd.中国8$38.9K教学演示仪器、光学显微镜
Ningbo Beilun Aofusen Instrument Co., Ltd.中国3$26.8K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Qingdao Hantek Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$20.0K示波器、静止变流器
Ningbo Kingstic Trading & Industrial Co., Ltd.中国2$17.7K教学演示仪器、其他塑料制品
Ningbo Sunny Instruments Co., Ltd.中国4$9.1K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Multi Measuring Instruments Co., Ltd.日本2$4.3K其他测量仪器、电测仪表
Shenzhen Threenh Technology Co., Ltd.中国2$2.3K光学分光仪、光学辐射仪器
Xinxiang Happy Science Co., Ltd.中国2$800教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南47$253.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM - MST:3700309367新加坡5$30.7K放电灯、LED照明装置
KSS Vietnam Co., Ltd.越南1$5.6K液化石油气、整粒胡椒
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡1$4.8K烧碱溶液、硫酸

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28光学辐射仪器BioBase Elai Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-23工业干燥设备Yihder Technology Co., Ltd.中国台湾$2.7K
2026-06-30其他实验室玻璃器皿Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$12
2026-06-30光学显微镜Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-30其他实验室玻璃器皿Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$21
2026-06-30工业干燥设备Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$424
2026-06-30工业干燥设备Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$172
2026-06-30光学显微镜Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-30其他诊断试剂Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$29
2026-06-30教学演示仪器Ningbo Shinea Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$275

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-11光学显微镜Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-11光学显微镜Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$913
2026-07-11放电灯Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-11LED照明装置Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-11放电灯Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$353
2026-07-11LED照明装置Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-11光学显微镜Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-11光学显微镜Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-11LED照明装置Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$309
2026-07-11放电灯Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$653

相关企业 · 同类产品

HKM Food Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →