FPR Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FPR SUPPLY
6
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318008201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACCBQK2 |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | 173/6 Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FPR SUPPLY |
| 企业英文名称 | FPR SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/6 Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0962787277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 4 | $20.5K |
| 德国 | 2 | $5.2K |
| 法国 | 4 | $3.2K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $380 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $349 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAL SAS | 马达加斯加 | 3 | $18.3K | 合成纤维绳、其他纺织制品 |
| BEAL SAS | 法国 | 4 | $8.3K | 合成纤维绳、其他户外娱乐设备 |
| SkyloTec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $5.2K | 纱线及绳制品、其他纺织制品 |
| BEAL SAS | 中国台湾 | 1 | $380 | 其他户外娱乐设备、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 马达加斯加 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 马达加斯加 | $565 |
| 2026-02-27 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 法国 | $165 |
| 2026-02-27 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 马达加斯加 | $378 |
| 2026-02-27 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 法国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 贱金属扣件 | BEAL SAS | 斯洛文尼亚 | $349 |
| 2025-11-12 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 马达加斯加 | $640 |
| 2025-11-12 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 法国 | $213 |
| 2025-11-12 | 聚烯烃绳缆 | BEAL SAS | 马达加斯加 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | BEAL SAS | 中国 | $669 |