Khai Xuan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Khải Xuân
6
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106666907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR8YB13 |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | NO 01-LK19, khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KHẢI XUÂN |
| 企业英文名称 | KHAI XUAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO 01-LK19, khu đất dịch vụ LK20a, LK20b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982860613 |
| 邮箱 | khaixuan.ltd@gmail.com |
| 官网 | khaixuan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Satake Asia Co., Ltd. | 日本 | 4 | $34.8K | 谷物加工机零件、热阴极荧光灯 |
| Satate Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Futaba Sankyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $0 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他测量仪器 | Satate Asia Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | SATAKE ASIA CO LTD | 日本 | $470 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | SATAKE ASIA CO LTD | 日本 | $122 |
| 2025-10-20 | 其他测量仪器 | SATAKE ASIA CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | SATAKE ASIA CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2025-07-23 | 其他测量仪器 | SATAKE ASIA CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-07-23 | 其他测量仪器 | Satake Asia Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2023-08-09 | 动植物肥料 | FUTABA SANKYO CO LTD | 日本 | $0 |