Jiayuan (Vietnam) Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,101 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIAYUAN (VIệT NAM)

316
进口笔数
1,101
出口笔数
$41.12M
进口金额
$72.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.46M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $13.9K · 5 笔2023-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $57.4K · 8 笔2023-12进口 $8.3K · 3 笔出口 $37.2K · 9 笔2024-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $28.2K · 10 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-03进口 $126.2K · 6 笔出口 $559.8K · 20 笔2024-04进口 $25.3K · 3 笔出口 $52.0K · 8 笔2024-05进口 $82.8K · 8 笔出口 $348.8K · 15 笔2024-06进口 $18.7K · 5 笔出口 $97.1K · 17 笔2024-07进口 $18.7K · 6 笔出口 $117.8K · 20 笔2024-08进口 $101.8K · 6 笔出口 $111.1K · 17 笔2024-09进口 $108.6K · 6 笔出口 $336.8K · 14 笔2024-10进口 $43.5K · 4 笔出口 $238.4K · 18 笔2024-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $258.9K · 38 笔2024-12进口 $36.6K · 5 笔出口 $144.7K · 12 笔2025-01进口 $66.2K · 5 笔出口 $156.4K · 21 笔2025-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $150.3K · 20 笔2025-03进口 $164.9K · 11 笔出口 $447.0K · 22 笔2025-04进口 $104.4K · 8 笔出口 $110.1K · 25 笔2025-05进口 $76.9K · 5 笔出口 $255.0K · 31 笔2025-06进口 $857.5K · 13 笔出口 $199.5K · 39 笔2025-07进口 $2.90M · 18 笔出口 $2.98M · 32 笔2025-08进口 $5.07M · 29 笔出口 $3.54M · 30 笔2025-09进口 $1.34M · 11 笔出口 $1.85M · 45 笔2025-10进口 $717.0K · 11 笔出口 $2.68M · 70 笔2025-11进口 $708.5K · 9 笔出口 $4.53M · 59 笔2025-12进口 $3.84M · 20 笔出口 $3.40M · 59 笔2026-01进口 $2.49M · 11 笔出口 $8.27M · 75 笔2026-02进口 $2.82M · 6 笔出口 $429.3K · 28 笔2026-03进口 $2.70M · 18 笔出口 $3.69M · 79 笔2026-04进口 $11.28M · 23 笔出口 $19.46M · 73 笔2026-05进口 $3.45M · 17 笔出口 $11.43M · 72 笔2026-06进口 $1.71M · 23 笔出口 $6.05M · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $13.9K · 5 笔2023-11进口 $17.2K · 2 笔出口 $57.4K · 8 笔2023-12进口 $8.3K · 3 笔出口 $37.2K · 9 笔2024-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $28.2K · 10 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $11.5K · 9 笔2024-03进口 $126.2K · 6 笔出口 $559.8K · 20 笔2024-04进口 $25.3K · 3 笔出口 $52.0K · 8 笔2024-05进口 $82.8K · 8 笔出口 $348.8K · 15 笔2024-06进口 $18.7K · 5 笔出口 $97.1K · 17 笔2024-07进口 $18.7K · 6 笔出口 $117.8K · 20 笔2024-08进口 $101.8K · 6 笔出口 $111.1K · 17 笔2024-09进口 $108.6K · 6 笔出口 $336.8K · 14 笔2024-10进口 $43.5K · 4 笔出口 $238.4K · 18 笔2024-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $258.9K · 38 笔2024-12进口 $36.6K · 5 笔出口 $144.7K · 12 笔2025-01进口 $66.2K · 5 笔出口 $156.4K · 21 笔2025-02进口 $31.3K · 3 笔出口 $150.3K · 20 笔2025-03进口 $164.9K · 11 笔出口 $447.0K · 22 笔2025-04进口 $104.4K · 8 笔出口 $110.1K · 25 笔2025-05进口 $76.9K · 5 笔出口 $255.0K · 31 笔2025-06进口 $857.5K · 13 笔出口 $199.5K · 39 笔2025-07进口 $2.90M · 18 笔出口 $2.98M · 32 笔2025-08进口 $5.07M · 29 笔出口 $3.54M · 30 笔2025-09进口 $1.34M · 11 笔出口 $1.85M · 45 笔2025-10进口 $717.0K · 11 笔出口 $2.68M · 70 笔2025-11进口 $708.5K · 9 笔出口 $4.53M · 59 笔2025-12进口 $3.84M · 20 笔出口 $3.40M · 59 笔2026-01进口 $2.49M · 11 笔出口 $8.27M · 75 笔2026-02进口 $2.82M · 6 笔出口 $429.3K · 28 笔2026-03进口 $2.70M · 18 笔出口 $3.69M · 79 笔2026-04进口 $11.28M · 23 笔出口 $19.46M · 73 笔2026-05进口 $3.45M · 17 笔出口 $11.43M · 72 笔2026-06进口 $1.71M · 23 笔出口 $6.05M · 64 笔

工商档案

企业注册号2301123778
企查查编码QVN1JJ6TJG
成立日期2020-01-10
联系地址Tầng 5, Toà Thương mại Cát Tường Eco, Lô số 90, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIAYUAN (VIỆT NAM)
企业英文名称JIAYUAN (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL 10-3, Khu Đô Thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84382036681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
820890其他机器刀具
842489非农用喷雾器具
401039其他橡胶带
848620半导体制造设备
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
847990功能机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
401039其他橡胶带
853710电力控制板
848620半导体制造设备
842489非农用喷雾器具
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国304$30.73M
日本80$10.12M
美国9$93.0K
马来西亚3$86.7K
越南4$70.7K
德国6$12.0K
中国台湾20$11.1K
韩国4$3.4K
英国1$1.1K
菲律宾4$561

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,096$72.04M
中国2$271.2K
德国1$359

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xuren Electronics Technology Co., Ltd.中国169$35.97M功能机器零件、其他钢铁制品
Jiujiang Joyoung Technology Co., Ltd.中国70$2.00M其他钢铁制品、功能机器零件
Win Range Technology Ltd.中国21$1.41M其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国32$593.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Xuren Electronics Technology Co., Ltd.古巴4$572.8K非农用喷雾器具、半导体制造设备
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$221.6K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Guangdong Anda Automation Solutions Co., Ltd.中国1$200.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Dongguan Xunren Electronics Technology Co., Ltd.中国3$102.1K功能机器零件、塑料包装箱
Jiujiang Joyounger Technology Co., Ltd.中国10$44.7K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Dongguan Xuren Electronics Technology Co., Ltd.3$3.5K阀门龙头、气动直线发动机

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南80$21.44M其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南71$13.50M其他电子IC、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南83$8.28M其他塑料制品、其他电子IC
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南40$5.73M通信设备零件、其他电子IC
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南130$3.33M其他电子IC、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南61$2.82M处理器及控制器、其他塑料制品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南56$1.43M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南71$773.4K其他塑料制品、处理器及控制器
Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd.越南82$753.8K其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南117$371.7K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30贱金属配件Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$15
2026-06-30其他硫化橡胶制品Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$6
2026-06-30其他硫化橡胶制品Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$6
2026-06-30气动直线发动机Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$10
2026-06-30其他电气设备Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.日本$100
2026-06-30气动直线发动机Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$8
2026-06-30测量仪器Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.日本$510
2026-06-30气动直线发动机Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.日本$7
2026-06-30其他硫化橡胶制品Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$6
2026-06-30其他钢铁制品Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd.中国$100

出口(共 1,101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他测量仪器Blueway Vina Co., Ltd.越南$36
2026-06-30其他电气开关Blueway Vina Co., Ltd.越南$276
2026-06-30钢铁弹簧Blueway Vina Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他电路开关装置Blueway Vina Co., Ltd.越南$169
2026-06-30其他电路开关装置Blueway Vina Co., Ltd.越南$60
2026-06-30电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$100
2026-06-30螺纹钢制管件Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$4
2026-06-30其他钢铁制品Blueway Vina Co., Ltd.越南$310
2026-06-30其他钢铁制品Blueway Vina Co., Ltd.越南$275
2026-06-30电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Jiayuan (Vietnam) Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →