Lao Viet Import Export Co., Ltd. TC
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 玉米糠麸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LàO VIệT TC
292
进口笔数
71
出口笔数
$17.22M
进口金额
$759.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902172113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSAW05A |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Diễn Tháp, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÀO VIỆT TC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thái Hậu, Xã Quảng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 0703932866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 080430 | 菠萝 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 292 | $17.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 69 | $756.1K |
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUVANTHONE TRADING CO., LTD. | 老挝 | 268 | $12.23M | 其他玉米、玉米糠麸 |
| Ngo Thi Huong Trading Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $5.00M | 其他玉米、编结用植物材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUVANTHONE TRADING CO., LTD. | 老挝 | 69 | $756.1K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| SOUVANTHONE TRADING CO., LTD. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玉米糠麸 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 玉米糠麸 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 整姜 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 整姜 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $11.2K |
| 2026-04-18 | 玉米糠麸 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $27.0K |
| 2026-04-18 | 玉米糠麸 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $27.0K |
| 2026-04-07 | 其他玉米 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $675.0K |
| 2026-04-07 | 其他玉米 | CONG TY TNHH THUONG MAI XUAT NHAP KHAU NGO THI HUONG | 老挝 | $675.0K |
| 2026-04-04 | 其他粗加工木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $11.4K |
| 2026-04-04 | 其他粗加工木材 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $11.4K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $750 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $125 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $86 |
| 2026-04-28 | 麦芽啤酒 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $910 |
| 2026-04-28 | 矿泉水及汽水 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $700 |
| 2026-04-25 | 矿泉水及汽水 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI XNK SOUVANTHONE | 老挝 | $800 |