TRUNG DUNG MECHANICS ELECTRONICS REFRIGERATION CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Trung Dũng
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$77.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200444556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGW6MT1 |
| 成立日期 | 2001-11-21 |
| 联系地址 | Số 83 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ ĐIỆN LẠNH TRUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG MECHANICS - ELECTRONICS - REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253856461 |
| 邮箱 | trungdung83tnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $77.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | 3 | $32.9K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | 3 | $19.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $14.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |